XS6G-T421-1
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
653-XS6G-T421-1
XS6G-T421-1
Nsx:
Mô tả:
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Connector RJ45 Plug, No Cable
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Connector RJ45 Plug, No Cable
Bảng dữ liệu:
Sẵn có
-
Tồn kho:
-
0
Bạn vẫn có thể mua sản phẩm này bằng đơn hàng dự trữ
Đã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $49.72 | $49.72 | |
| $41.92 | $419.20 | |
| $39.92 | $998.00 | |
| $38.02 | $1,824.96 | |
| $36.68 | $4,108.16 |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8544422900
- CAHTS:
- 8544420090
- USHTS:
- 8544422000
- JPHTS:
- 854442010
- TARIC:
- 8544421000
- BRHTS:
- 85444200
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
