ECX-1637B SMD Crystals

ECS ECX-1637B SMD Crystals are available in a subminiature ceramic package measuring 2.0mm x 1.6mm x 0.45mm. These crystals feature low first-year aging of ±1ppm or ±2ppm maximum, a 16MHz to 96MHz frequency range, and 3pF shunt capacitance. This series is RoHS compliant and offers extended temperature range options. ECS ECX-1637B SMD Crystals are ideal for wireless applications, including the Internet of Things (IoT), medical, Wi-Fi®, and BLUETOOTH®.

Kết quả: 118
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
ECS Crystals 25.000 MHz 6 pF ECX-1637B2 +/-10/10ppm -20 - +70C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 5,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 6 pF 10 PPM 10 PPM 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16.000 MHz 9 pF 10 10 -20 - +70C 2 ppm Max. ESR = 150 6,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 9 pF 10 PPM 10 PPM 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 10pF ECX-1637B 10/10 ppm -30 - +85C 1 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 8,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM SMD-4 - 30 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24.000 MHz 6 pF ECX-1637B2 +/-10/10ppm -20 - +70C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 4,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 6 pF 10 PPM 10 PPM 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 38.400 MHz 10 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -40 - +105C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 4,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

38.4 MHz 10 pF 10 PPM 20 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 105 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 10 pF ECX-1637B2 +/-15/10ppm -30 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 5,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 10 pF 15 PPM 10 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 38.400 MHz 6 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -40 - +105C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 5,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

38.4 MHz 6 pF 10 PPM 20 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 105 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 9 pF ECX-1637B2 +/-10/10ppm -30 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 4,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 9 pF 10 PPM 10 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 8 pF 7 10 -20 - +70C 2 ppm Max. ESR = 50 27,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 8 pF 7 PPM 10 PPM 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 10 pF 10 15 -40 - +85C 2 ppm Max. ESR = 50 7,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 10 pF 10 PPM 15 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 8pF ECX-1637B 10/10 ppm -30 - +85C 1 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 5,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 8 pF 10 PPM 10 PPM SMD-4 - 30 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals ESR 70,FREQ 20,STABILITY 20ppm,TOLERANCE 20ppm,CL 10pF,AGING 2 ppm ,-40C - 85C,10uW in typical (Max 100uW),2.00mm x 1.60mm 3,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

20 MHz 10 pF 20 PPM 20 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 70 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals ESR 40,FREQ 48,STABILITY 15ppm,TOLERANCE 15ppm,CL 10pF,AGING 2 ppm ,-40C - 85C,10uW in typical (Max 100uW),2.00mm x 1.60mm 5,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

48 MHz 10 pF 15 PPM 15 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 40 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 8 pF ECX-1637B 7/10ppm -20 - +70C 1 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 5,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 8 pF 7 PPM 10 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 8 pF 10 10 -20 - +70C 2 ppm Max. ESR = 50 6,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 8 pF 10 PPM 10 PPM 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24.000 MHz 8pF ECX-1637B 10/10 ppm -30 - +85C 1 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 5,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 8 pF 10 PPM 10 PPM SMD-4 - 30 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals ESR 50,FREQ 38.4,STABILITY 15ppm,TOLERANCE 10ppm,CL 8pF,AGING 2 ppm ,-30 - +85C,10uW in typical (Max 100uW),2.00mm x 1.60mm 5,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

38.4 MHz 8 pF 10 PPM 10 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16.000 MHz 10 pF ECX-1637B2 +/-10/30ppm -40 - +105C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 10 pF 10 ppm 30 ppm ECX-1637B2 - 40 C + 105 C SMD/SMT 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16.000 MHz 6 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -30 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 6 pF 10 ppm 20 ppm ECX-1637B2 - 30 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16.000 MHz 8 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -40 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 8 pF 10 ppm 20 ppm ECX-1637B2 - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24.000 MHz 18 pF ECX-1637B2 +/-25/30ppm -40 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 18 pF 25 ppm 30 ppm ECX-1637B2 - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24.000 MHz 6 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -40 - +105C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 6 pF 10 ppm 20 ppm ECX-1637B2 - 40 C + 105 C SMD/SMT 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24.000 MHz 8 pF ECX-1637B2 +/-20/20ppm -30 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 8 pF 20 ppm 20 ppm ECX-1637B2 - 30 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 27.120 MHz 8 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -40 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 8 pF 10 ppm 20 ppm ECX-1637B2 - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 8 pF ECX-1637B2 +/-10/30ppm -40 - +105C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 8 pF 10 ppm 30 ppm ECX-1637B2 - 40 C + 105 C SMD/SMT 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm ECX-1637B2 Reel, Cut Tape, MouseReel