Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX
+3 hình ảnh
78Q2123R/F
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.92
2,204 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
783-78Q2123R/F
Analog Devices / Maxim Integrated
Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX
2,204 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.92
10
$2.96
25
$2.67
100
$2.46
2,500
$2.12
5,000
Xem
250
$2.33
500
$2.29
1,000
$2.20
5,000
$2.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
78Q2123
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061MNGW
Microchip Technology
1:
$2.60
1,496 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061MNGW
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
1,496 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.60
25
$2.29
100
$2.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MRII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 105 C
KSZ8061
Tray
Ethernet ICs E1543- quad-port EEE GE PHY with SGMII in 128 QFP
+1 hình ảnh
88E1543-A1-LKJ2C000
Marvell
1:
$29.43
573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E1543A1LKJ2C00
Marvell
Ethernet ICs E1543- quad-port EEE GE PHY with SGMII in 128 QFP
573 Có hàng
1
$29.43
10
$23.15
25
$20.41
72
$19.68
288
Xem
288
$19.13
504
$18.76
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-128
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
SGMII
950 mV
1.05 V
0 C
+ 70 C
88E154x
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Dual Phy
VSC8662XIC-03
Microchip Technology
1:
$24.84
399 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8662XIC-03
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Dual Phy
399 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-256
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, JTAG, MIIM, SGMII
1.2 V, 3.3 V
1.2 V, 3.3 V
- 40 C
+ 100 C
VSC8662
Tray
Ethernet ICs Automotive Low-Power Small Footprint 10
DP83TC813SRHFRQ1
Texas Instruments
1:
$3.06
1,985 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC813SRHFRQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs Automotive Low-Power Small Footprint 10
1,985 Có hàng
1
$3.06
10
$2.29
25
$2.10
100
$1.89
3,000
$1.24
6,000
Xem
250
$1.79
500
$1.76
6,000
$1.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
MII
2.97 V
3.63 V
- 40 C
+ 125 C
DP83TC813S
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX-IND
+3 hình ảnh
78Q2133/F
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.86
1,864 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
783-78Q2133/F
Analog Devices / Maxim Integrated
Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX-IND
1,864 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.86
10
$3.70
25
$3.19
120
$3.05
300
Xem
300
$2.80
540
$2.77
1,020
$2.69
2,520
$2.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
78Q2123
Tube
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTL-S
Microchip Technology
1:
$3.80
297 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTL-S
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
297 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM, RMII, SMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8041
Tray
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061MNXI-TR
Microchip Technology
1:
$2.44
1,010 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061MNXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
1,010 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
100
$2.19
1,000
$2.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MRII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8061
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs Signal - Transceiver Mil-Grade
TM1062TXHUA
iNRCORE
1:
$330.62
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-TM1062TXHUA
iNRCORE
Ethernet ICs Signal - Transceiver Mil-Grade
10 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$330.62
10
$269.95
20
$238.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ethernet Transceivers
1.062 Gb/s
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Copperhead
Tube
Ethernet ICs Dual 10G (R)-XAUI to XFI/SFI PHY
VSC8489YJU-02
Microchip Technology
1:
$58.81
81 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8489YJU-02
Microchip Technology
Ethernet ICs Dual 10G (R)-XAUI to XFI/SFI PHY
81 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-196
Ethernet Transceivers
10GBASE-KR
2 Transceiver
1 Gb/s, 10 Gb/s
Serial
1 V, 1.2 V
1 V, 1.2 V
- 40 C
+ 110 C
VSC8489
Tray
Ethernet ICs 4p 10G WAN/LAN XFI SFI 1588 PHY
VSC8257YMR-01
Microchip Technology
1:
$126.93
86 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8257YMR-01
Microchip Technology
Ethernet ICs 4p 10G WAN/LAN XFI SFI 1588 PHY
86 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-256
Ethernet Transceivers
1G/10GBASE-KR
4 Transceiver
1 Gb/s, 10 Gb/s
Serial
1 V, 1.2 V
1 V, 1.2 V
Tray
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT 1 Port Phy
VSC8501XML
Microchip Technology
1:
$4.40
316 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8501XML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT 1 Port Phy
316 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-135
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII/GMII
3.3 V
0 C
+ 125 C
VSC8501
Tray
Ethernet ICs 10/100-Mbps Ethernet PHY transceiver wit A 926-D83847ALQA56ANPB
DP83847ALQA56AX/NOPB
Texas Instruments
1:
$8.93
797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-83847ALQA56AXNPB
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100-Mbps Ethernet PHY transceiver wit A 926-D83847ALQA56ANPB
797 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.93
10
$6.93
25
$6.43
100
$5.89
250
Xem
2,000
$5.05
250
$5.62
500
$5.47
1,000
$5.34
2,000
$5.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
WQFN-56
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.3 V
0 C
+ 70 C
DP83847
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs HiPerfrm Ethrnt PHY
LAN8187-JT
Microchip Technology
1:
$2.39
623 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN8187-JT
Microchip Technology
Ethernet ICs HiPerfrm Ethrnt PHY
623 Có hàng
1
$2.39
10
$2.13
25
$2.07
250
$2.06
5,120
Xem
5,120
$1.99
10,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-64
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII
3 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
LAN8187
Tray
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741A-EN
Microchip Technology
1:
$1.38
957 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741A-EN
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
957 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
25
$1.33
100
$1.29
490
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII
1.8 V
3.3 V
0 C
+ 70 C
LAN8741A
Tray
Ethernet ICs A 595-DP83848EVVX/NO PB A 595-DP83848EVV A 595-DP83848EVVX/NOPB
DP83848EVV/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.36
196 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83848EVV/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs A 595-DP83848EVVX/NO PB A 595-DP83848EVV A 595-DP83848EVVX/NOPB
196 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.36
10
$8.06
25
$7.48
100
$6.85
250
Xem
250
$5.34
500
$5.33
1,000
$5.30
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 105 C
DP83848Q
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8721SL-TR
Microchip Technology
1:
$5.07
690 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8721SLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
690 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.07
100
$4.89
1,000
$4.79
5,000
Xem
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SSOP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
2.97 V
3.63 V
0 C
+ 70 C
KS8721SL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs COMBO QSGMII OCTAL GPHY
BCM54285C1KFBG
Broadcom / Avago
1:
$87.20
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
401-BCM54285C1KFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs COMBO QSGMII OCTAL GPHY
5 Có hàng
1
$87.20
10
$72.62
25
$69.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
8 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII
Ethernet ICs Dual Port Gigabit Copper PHY
BCM54220B0KFBG
Broadcom / Avago
1:
$20.14
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM54220B0KFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Dual Port Gigabit Copper PHY
9 Có hàng
1
$20.14
10
$16.39
25
$15.35
100
$14.35
250
Xem
250
$13.76
500
$13.41
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-135
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII, SGMII
1 V, 3.3 V
1 V, 3.3 V
BCM5
Tray
Ethernet ICs Quad Port 2.5G/5G NBase-T PHY
Marvell 88E2040LA1-BUT4I000
88E2040LA1-BUT4I000
Marvell
1:
$169.63
233 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E2040LA1BUT4I0
Marvell
Ethernet ICs Quad Port 2.5G/5G NBase-T PHY
233 Có hàng
1
$169.63
10
$141.58
25
$129.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-484
Ethernet Transceivers
10/100/1G/2.5G/5GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s, 5 Gb/s
SGMII
854 mV
906 mV
- 40 C
+ 85 C
88E2040
Ethernet ICs Eight Ports Fast Ethernet
Marvell 88E3082-C1-BAR1C000
88E3082-C1-BAR1C000
Marvell
1:
$25.46
1,038 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3082C1BAR1C00
Marvell
Ethernet ICs Eight Ports Fast Ethernet
1,038 Có hàng
1
$25.46
10
$19.93
25
$18.59
105
$17.08
210
Xem
210
$16.33
525
$16.04
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-224
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
8 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII, SMII
1.5 V
1.5 V
0 C
+ 70 C
88E308x
Ethernet ICs Integrated 8 Port 10/100 Fast Ethernet Transceiver
Marvell 88E3082-C1-BAR1I000
88E3082-C1-BAR1I000
Marvell
1:
$39.10
1,555 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3082C1BAR1I00
Marvell
Ethernet ICs Integrated 8 Port 10/100 Fast Ethernet Transceiver
1,555 Có hàng
1
$39.10
10
$31.12
25
$29.18
105
$26.96
210
Xem
210
$25.86
525
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-224
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
8 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII, SMII
1.5 V
1.5 V
- 40 C
+ 85 C
88E308x
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY
88E3016-A2-NNC1C000
Marvell
1:
$8.02
2,622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3016A2NNC1C00
Marvell
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY
2,622 Có hàng
1
$8.02
10
$6.00
25
$5.52
100
$4.99
260
Xem
260
$4.72
520
$4.58
1,040
$4.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RGMII
1.14 V
1.26 V
0 C
+ 70 C
88E301x
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8721SLI
Microchip Technology
1:
$5.69
170 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8721SLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
170 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.69
10
$4.74
270
$4.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SSOP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8721
Tube
Ethernet ICs Quad Port 2.5G/5G NBase-T PHY
Marvell 88E2040LA1-BUT4C000
88E2040LA1-BUT4C000
Marvell
1:
$137.89
155 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E2040LA1BUT4C0
Marvell
Ethernet ICs Quad Port 2.5G/5G NBase-T PHY
155 Có hàng
1
$137.89
10
$114.37
25
$104.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-484
Ethernet Transceivers
10/100/1G/2.5G/5GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s, 5 Gb/s
SGMII
776 mV
824 mV
0 C
+ 70 C
88E2040