MOSFET nguồn theo ứng dụng cụ thể

Nexperia Application-Specific Power MOSFETs optimize parameters to match requirements. Nexperia combines proven MOSFET expertise with broad application understanding to create an expanding range of application-specific MOSFETs.

Kết quả: 13
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Công nghệ Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Cực tính transistor Số lượng kênh Vds - Điện áp đánh thủng cực máng-cực nguồn Id - Dòng cực máng liên tục Rds Bật - Điện trở trên cực máng-cực nguồn Vgs - Điện áp cực cổng-cực nguồn Vgs th - Điện áp ngưỡng cực cổng-cực nguồn Qg - Điện tích cực cổng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Pd - Tiêu tán nguồn Chế độ kênh Đóng gói
Nexperia MOSFETs PSMN1R0-100CSF/SOT8005A/CCPAK1 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT SOT8005A-12 N-Channel 1 Channel 100 V 460 A 1.04 mOhms - 20 V, 20 V 4 V 359 nC - 55 C + 175 C 1.55 kW Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PSMNR90-80ASF/SOT8000A/CCPAK12 1,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT SOT8000A-12 N-Channel 1 Channel 80 V 505 A 850 uOhms - 20 V, 20 V 4 V 309 nC - 55 C + 175 C 1.55 kW Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PSMN1R1-100CSE/SOT8005A/CCPAK1 25Có hàng
1,000Dự kiến 15/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT SOT8005A-12 N-Channel 1 Channel 100 V 430 A 1.09 mOhms - 20 V, 20 V 3.6 V 339 nC - 55 C + 175 C 1.55 kW Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PSMN1R2-80ASE/SOT8000A/CCPAK12 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT CCPAK1212 N-Channel 1 Channel 80 V 375 A 1.18 mOhms - 20 V, 20 V 3.6 V 233 nC - 55 C + 175 C 935 W Enhancement Reel, Cut Tape
Nexperia MOSFETs PSMN1R2-80CSE/SOT8005A/CCPAK12 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT CCPAK1212 N-Channel 1 Channel 80 V 375 A 1.18 mOhms - 20 V, 20 V 3.6 V 233 nC - 55 C + 175 C 935 W Enhancement Reel, Cut Tape
Nexperia MOSFETs PSMN1R3-100ASF/SOT8000A/CCPAK1 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT CCPAK1212 N-Channel 1 Channel 100 V 355 A 1.3 mOhms - 20 V, 20 V 4 V 255 nC - 55 C + 175 C 935 W Enhancement Reel, Cut Tape
Nexperia MOSFETs PSMN1R4-100CSE/SOT8005A/CCPAK1 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT CCPAK1212 N-Channel 1 Channel 100 V 340 A 1.42 mOhms - 20 V, 20 V 3.6 V 244 nC - 55 C + 175 C 935 W Enhancement Reel, Cut Tape
Nexperia MOSFETs PSMNR90-80CSF/SOT8005A/CCPAK12 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT SOT8000A-12 N-Channel 1 Channel 80 V 505 A 900 uOhms - 20 V, 20 V 4 V 309 nC - 55 C + 175 C 1.55 kW Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PSMN1R1-80ASF/SOT8000A/CCPAK12 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT CCPAK1212 N-Channel 1 Channel 80 V 385 A 1.11 mOhms - 20 V, 20 V 4 V 242 nC - 55 C + 175 C 935 W Enhancement Reel, Cut Tape
Nexperia MOSFETs PSMN1R1-80CSF/SOT8005A/CCPAK12 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT CCPAK1212 N-Channel 1 Channel 80 V 385 A 1.16 mOhms - 20 V, 20 V 4 V 242 nC - 55 C + 175 C 935 W Enhancement Reel, Cut Tape
Nexperia MOSFETs PSMN1R4-100CSF/SOT8005A/CCPAK1 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT CCPAK1212 N-Channel 1 Channel 100 V 355 A 1.35 mOhms - 20 V, 20 V 4 V 255 nC - 55 C + 175 C 935 W Enhancement Reel, Cut Tape
Nexperia MOSFETs PSMN1R4-100ASE/SOT8000A/CCPAK1 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT CCPAK1212 N-Channel 1 Channel 100 V 340 A 1.36 mOhms - 20 V, 20 V 3.6 V 244 nC - 55 C + 175 C 935 W Enhancement Reel, Cut Tape
Nexperia MOSFETs PSMNR90-80ASE/SOT8000A/CCPAK12
2,955Dự kiến 11/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Si SMD/SMT SOT8000A-12 N-Channel 1 Channel 80 V 495 A 900 uOhms - 20 V, 20 V 3.6 V 336 nC - 55 C + 175 C 1.55 kW Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel