76650-0106

Molex
538-76650-0106
76650-0106

Nsx:

Mô tả:
Headers & Wire Housings MICROBLADE KIT DELUXE

Mô hình ECAD:
Tải xuống Thư viện Tải miễn phí để chuyển đổi tệp tin này cho Công cụ ECAD của bạn. Tìm hiểu thêm về Mô hình ECAD.

Đặc tính Sản phẩm Thuộc tính giá trị Chọn thuộc tính
Molex
Danh mục Sản phẩm: Đầu cắm & Bọc dây điện
RoHS:  
Connector Kits
2 mm (0.079 in)
76650
MicroBlade
30 AWG to 24 AWG
Nhãn hiệu: Molex
Định mức dòng: 2 A
Loại sản phẩm: Headers & Wire Housings
Số lượng Kiện Gốc: 1
Danh mục phụ: Headers & Wire Housings
Định mức điện áp: 125 V
Mã Bí danh: 0766500106 766500106
Đã tìm thấy các sản phẩm:
Để hiển thị sản phẩm tương tự, hãy chọn ít nhất một ô
Chọn ít nhất một hộp kiểm ở trên để hiển thị các sản phẩm tương tự trong danh mục này.
Các thuộc tính đã chọn: 0

Mã Tuân Thủ
CNHTS:
8538900000
CAHTS:
8536690090
USHTS:
8536698000
JPHTS:
853669000
KRHTS:
8536699000
TARIC:
8536699099
MXHTS:
8536699999
BRHTS:
85366990
ECCN:
EAR99
Phân loại nguồn gốc
Quốc gia xuất xứ:
Hoa Kỳ
Quốc gia lắp ráp:
Không Có sẵn
Quốc gia phân phối:
Không Có sẵn
Quốc gia có thể thay đổi tại thời điểm giao hàng.

MicroBlade™ Connectors

Molex MicroBlade™ Connector System provides a compact, flexible solution for 2mm-pitch applications such as consumer and small data devices. This Molex MicroBlade system features a user-friendly friction lock system that includes housing windows to confirm mating. Molex MicroBlade Connector System is ideal for DVD / VCR players, digital video cameras, and notebook computers.

Design Kits

Molex Design Kits will meet all conceivable interconnect needs. The kits include all the necessary parts for a particular connector product, solution, or application. From Blind-Mate Kits and Board-to-Board Kits to High-Speed Kits and RF Kits, Molex has assembled a wide selection of Design Kits to provide convenience at an economical price.

Có hàng: 1

Tồn kho:
1 Có thể Giao hàng Ngay
Tối thiểu: 1   Nhiều: 1
Đơn giá:
$-.--
Thành tiền:
$-.--
Dự kiến Thuế quan:

Giá (USD)

Số lượng Đơn giá
Thành tiền
$42.24 $42.24
$34.25 $342.50
$34.24 $856.00
$33.55 $1,677.50
$32.72 $3,272.00
$31.64 $7,910.00
1,000 Báo giá