Quartz Crystals Thạch anh

Kết quả: 295
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
TXC Corporation Crystals 19.2MHz 10ppm 10pF -20C +70C 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

19.2 MHz 10 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 200 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 24MHz 18pF -40C +85C 1,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 25MHz 20ppm 9pF -40C +85C 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 9 pF 20 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 10MHz 32pF -20C 70C
299Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz 32 pF 10 PPM 20 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial HC49 Bulk
TXC Corporation Crystals 25MHz 20ppm 12pF -40C +85C
2,975Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 12 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 3.2X2.5, 30/30, 18pF 12M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

12 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm XT23 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 3.2X2.5, 30/30, 18pF 16M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm XT23 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 3.2X2.5, 30/30, 18pF 20M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

20 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 70 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm XT23 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 3.2X2.5, 30/30, 18pF 24M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 70 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm XT23 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 3.2X2.5, 30/30, 18pF 8M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm XT23 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 27MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 MHz 30 pF 30 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 24MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 2.097152MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

2.097152 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 600 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 3.579545MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.579545 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 150 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 4MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4.194304MHz 12pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.194304 MHz 12 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4.9152MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9152 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 6.4MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.4 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 6.5536MHz 12pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.5536 MHz 12 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 8MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 50 Ohms 1 mW 13.46 mm 10.2 mm 4.65 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 20MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

20 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 14.31818MHz SRpF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14.31818 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm Bulk
IQD Crystals 12MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 12MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 14.7456MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

14.7456 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel