Headers & Wire Housings HDR 6 POS 15 AU
280611-2
TE Connectivity
1:
$3.96
909 Có hàng
1,500 Dự kiến 17/03/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
571-280611-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 6 POS 15 AU
909 Có hàng
1,500 Dự kiến 17/03/2027
1
$3.96
10
$3.37
100
$2.87
500
$2.55
1,000
Xem
1,000
$2.43
2,500
$2.40
5,000
$2.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 4 POS 15 AU R/A
280615-2
TE Connectivity
1:
$1.74
2,272 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-280615-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 4 POS 15 AU R/A
2,272 Có hàng
1
$1.74
10
$1.48
100
$1.26
500
$1.12
1,000
Xem
1,000
$1.09
5,000
$0.951
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TIN CONTACT
280621-1
TE Connectivity
1:
$0.26
18,428 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-280621-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TIN CONTACT
18,428 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.26
10
$0.224
25
$0.20
100
$0.191
250
Xem
5,000
$0.144
250
$0.17
1,000
$0.162
2,500
$0.152
5,000
$0.144
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.0mm Pitch Header Dip 16p
1-1470108-6
TE Connectivity / AMP
1:
$1.40
147 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1470108-6
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 2.0mm Pitch Header Dip 16p
147 Có hàng
1
$1.40
10
$1.18
30
$1.14
120
$1.06
270
Xem
270
$0.971
510
$0.874
1,020
$0.777
2,520
$0.736
5,010
$0.714
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TIN CONTACT
182198-1
TE Connectivity
1:
$0.36
6,209 Có hàng
12,000 Dự kiến 19/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-182198-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TIN CONTACT
6,209 Có hàng
12,000 Dự kiến 19/10/2026
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.309
25
$0.276
100
$0.263
250
Xem
250
$0.234
1,000
$0.221
2,500
$0.207
5,000
$0.205
10,000
$0.194
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT HSG 4 POS
280591
TE Connectivity
1:
$0.97
3,001 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-280591
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT HSG 4 POS
3,001 Có hàng
1
$0.97
10
$0.843
25
$0.771
100
$0.695
250
Xem
250
$0.635
1,000
$0.526
3,000
$0.493
5,000
$0.467
10,000
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT HSG 8 POS
280593
TE Connectivity
1:
$0.84
1,478 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-280593
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT HSG 8 POS
1,478 Có hàng
1
$0.84
10
$0.709
25
$0.633
100
$0.603
250
Xem
250
$0.538
500
$0.513
1,000
$0.474
2,000
$0.444
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT HSG 10 POS
280594
TE Connectivity
1:
$1.60
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-280594
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT HSG 10 POS
93 Có hàng
1
$1.60
10
$1.37
25
$1.22
100
$1.16
250
Xem
250
$1.09
500
$1.04
1,000
$0.983
2,000
$0.91
5,000
$0.886
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 8 POS 15 AU
280612-2
TE Connectivity
1:
$7.89
137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-280612-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 8 POS 15 AU
137 Có hàng
1
$7.89
10
$7.14
25
$6.74
50
$6.58
100
Xem
100
$6.25
250
$5.59
500
$5.26
1,000
$4.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 10 POS TIN
280613-1
TE Connectivity
1:
$1.89
215 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-280613-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 10 POS TIN
215 Có hàng
1
$1.89
10
$1.61
25
$1.59
100
$1.30
200
Xem
200
$1.29
600
$1.20
1,000
$1.11
2,600
$1.06
5,000
$0.996
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD I INCREMENTAL AS
280613-2
TE Connectivity
1:
$7.99
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-280613-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD I INCREMENTAL AS
149 Có hàng
1
$7.99
10
$7.23
25
$6.83
50
$6.66
100
Xem
100
$6.33
200
$5.66
600
$5.33
1,000
$4.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD I RECP LP
360°
+5 hình ảnh
85493-4
TE Connectivity
1:
$2.13
5,012 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-85493-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD I RECP LP
5,012 Có hàng
1
$2.13
10
$1.86
100
$1.71
1,000
$1.70
5,000
$1.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD I POST LP
86182-8
TE Connectivity / AMP
1:
$4.35
296 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86182-8
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD I POST LP
296 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.35
100
$4.34
500
$2.68
1,000
$2.29
2,000
$2.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 05 MODI BDMNT RCPT SR .156CL
87986-5
TE Connectivity
1:
$13.18
223 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87986-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 05 MODI BDMNT RCPT SR .156CL
223 Có hàng
1
$13.18
25
$11.21
50
$10.76
100
$10.16
250
Xem
250
$9.26
500
$8.67
1,000
$8.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MODI KEYING PLUG
+2 hình ảnh
86181-2
TE Connectivity / AMP
1:
$1.80
508 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86181-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MODI KEYING PLUG
508 Có hàng
1
$1.80
10
$1.77
100
$1.76
500
$1.63
1,000
Xem
1,000
$1.04
5,000
$0.973
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 8 POS TIN R/A
280618-1
TE Connectivity
1:
$3.28
57 Có hàng
2,750 Dự kiến 23/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-280618-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 8 POS TIN R/A
57 Có hàng
2,750 Dự kiến 23/11/2026
1
$3.28
10
$2.99
25
$2.83
100
$2.66
250
Xem
250
$2.30
500
$2.24
1,000
$1.99
2,500
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 02 MODI HDR SRRA .156CL ROHS
5-87655-2
TE Connectivity
1:
$3.74
313 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-87655-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 02 MODI HDR SRRA .156CL ROHS
313 Có hàng
1
$3.74
10
$3.40
25
$3.22
100
$3.00
250
Xem
250
$2.62
504
$2.29
1,008
$2.26
2,520
$2.12
5,040
$2.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD I POST LP VERT POST 30 AU
86182-7
TE Connectivity
1:
$2.56
216 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86182-7
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD I POST LP VERT POST 30 AU
216 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.56
10
$2.33
25
$1.86
250
Xem
250
$1.53
500
$1.46
1,000
$1.43
2,000
$1.41
5,000
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 05 MODI BDMNT RCPT SR .156CL
87985-5
TE Connectivity / AMP
1:
$5.49
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87985-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 05 MODI BDMNT RCPT SR .156CL
41 Có hàng
1
$5.49
25
$4.98
1,000
Xem
1,000
$2.63
2,500
$2.52
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 156X156 ACC:KEY PLUG
87116-2
TE Connectivity
1:
$1.20
21,700 Dự kiến 10/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87116-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 156X156 ACC:KEY PLUG
21,700 Dự kiến 10/12/2026
1
$1.20
10
$1.02
25
$0.974
100
$0.912
250
Xem
250
$0.829
500
$0.781
1,000
$0.664
2,000
$0.628
5,000
$0.627
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD I POST PLTD SN
1-5086147-0
TE Connectivity
40,000:
$0.233
40,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-5086147-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD I POST PLTD SN
40,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn :
40,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD I RCPT PLTD 30 SEL
85487-4
TE Connectivity
20,000:
$0.818
20,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
571-85487-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD I RCPT PLTD 30 SEL
20,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 20,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.0mm Pitch Header Dip 14P
1-1470108-4
TE Connectivity / AMP
2,205:
$0.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1470108-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 2.0mm Pitch Header Dip 14P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
2,205
$0.69
4,410
$0.657
6,615
$0.648
Mua
Tối thiểu: 2,205
Nhiều: 2,205
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD I STRAIN RELIEF
102089-1
TE Connectivity
1:
$1.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102089-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD I STRAIN RELIEF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$1.92
10
$1.67
25
$1.60
100
$1.50
250
Xem
250
$1.35
500
$1.11
1,000
$1.08
2,500
$1.04
5,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT 18-22AWG CRIMP
102104-1
TE Connectivity / AMP
1:
$2.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102104-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CONTACT 18-22AWG CRIMP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.61
10
$2.27
25
$2.18
100
$2.03
250
Xem
250
$1.87
500
$1.73
1,000
$1.47
2,000
$1.38
5,000
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết