Standoffs & Spacers BOM, VIPAC LONG STANDOFF KIT -
23709R
Vicor
1:
$21.68
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
492-23709R
Vicor
Standoffs & Spacers BOM, VIPAC LONG STANDOFF KIT -
6 Có hàng
1
$21.68
10
$17.22
25
$15.72
50
$14.65
100
Xem
100
$13.68
500
$12.48
1,000
$11.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Screws & Fasteners NUT, PLAIN, STAINLESS
CLS-832-1
PEM
1:
$0.40
4,207 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-CLS-832-1
PEM
Screws & Fasteners NUT, PLAIN, STAINLESS
4,207 Có hàng
1
$0.40
10
$0.298
25
$0.271
100
$0.237
250
Xem
250
$0.218
500
$0.206
1,000
$0.195
2,000
$0.189
5,000
$0.182
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screws & Fasteners STUD, FLUSH, STEEL
FH-832-10ZI
PEM
1:
$0.21
8,420 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-FH-832-10ZI
PEM
Screws & Fasteners STUD, FLUSH, STEEL
8,420 Có hàng
1
$0.21
10
$0.156
25
$0.14
100
$0.121
250
Xem
250
$0.111
500
$0.109
1,000
$0.097
2,000
$0.091
5,000
$0.088
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screws & Fasteners STUD, FLUSH, STEEL
FH-832-6ZI
PEM
1:
$0.19
611 Có hàng
10,000 Dự kiến 19/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
153-FH-832-6ZI
PEM
Screws & Fasteners STUD, FLUSH, STEEL
611 Có hàng
10,000 Dự kiến 19/08/2026
1
$0.19
10
$0.143
25
$0.128
100
$0.111
250
Xem
250
$0.101
500
$0.095
1,000
$0.088
2,000
$0.083
5,000
$0.081
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screws & Fasteners STUD, FLUSH, STAINLESS
FHS-832-12
PEM
1:
$0.36
7,974 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-FHS-832-12
PEM
Screws & Fasteners STUD, FLUSH, STAINLESS
7,974 Có hàng
1
$0.36
10
$0.269
25
$0.243
100
$0.211
250
Xem
250
$0.194
500
$0.182
1,000
$0.172
2,000
$0.163
5,000
$0.154
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mounting Hardware ULTRASONIC INSERT, STAINLESS
IUC-832-2
SI
1:
$0.82
1,265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-IUC-832-2
SI
Mounting Hardware ULTRASONIC INSERT, STAINLESS
1,265 Có hàng
1
$0.82
10
$0.576
100
$0.461
500
$0.434
1,000
Xem
1,000
$0.368
10,000
$0.353
25,000
$0.345
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screws & Fasteners NUT, PLAIN, STEEL
S-832-2ZI
PEM
1:
$0.21
4,115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-S-832-2ZI
PEM
Screws & Fasteners NUT, PLAIN, STEEL
4,115 Có hàng
1
$0.21
10
$0.162
25
$0.145
100
$0.125
250
Xem
250
$0.115
500
$0.112
1,000
$0.094
5,000
$0.091
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screws & Fasteners S-832-2ZI, RAMP THREAD
S-RT832-2ZI
PEM
1:
$0.23
550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-S-RT832-2ZI
PEM
Screws & Fasteners S-832-2ZI, RAMP THREAD
550 Có hàng
1
$0.23
10
$0.166
25
$0.15
100
$0.131
250
Xem
250
$0.12
500
$0.118
1,000
$0.10
5,000
$0.095
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Standoffs & Spacers STANDOFF, STEEL
SO-832-16ZI
PEM
1:
$0.89
615 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-SO-832-16ZI
PEM
Standoffs & Spacers STANDOFF, STEEL
615 Có hàng
1
$0.89
10
$0.635
100
$0.508
500
$0.458
1,000
Xem
1,000
$0.425
2,000
$0.413
10,000
$0.39
25,000
$0.381
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screws & Fasteners NUT, X-HARD, PEM 300
SP-832-1
PEM
1:
$1.30
39 Có hàng
10,000 Dự kiến 28/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
153-SP-832-1
PEM
Screws & Fasteners NUT, X-HARD, PEM 300
39 Có hàng
10,000 Dự kiến 28/10/2026
1
$1.30
10
$1.02
25
$0.935
100
$0.827
250
Xem
250
$0.767
500
$0.728
1,000
$0.693
2,000
$0.669
5,000
$0.643
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mounting Hardware HI-TORQUE INSERT, ALUM
IUTA-832
SI
1:
$0.38
1,710 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-IUTA-832
SI
Mounting Hardware HI-TORQUE INSERT, ALUM
1,710 Có hàng
1
$0.38
10
$0.276
100
$0.221
500
$0.199
1,000
Xem
1,000
$0.184
2,000
$0.179
10,000
$0.169
25,000
$0.165
50,000
$0.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mounting Hardware NUT,BROACHING,STEEL,NO H.T.
KF2-832-ET
PEM
1:
$0.38
4,209 Có hàng
10,000 Dự kiến 23/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
153-KF2-832-ET
PEM
Mounting Hardware NUT,BROACHING,STEEL,NO H.T.
4,209 Có hàng
10,000 Dự kiến 23/09/2026
1
$0.38
10
$0.269
100
$0.216
500
$0.203
1,000
Xem
1,000
$0.172
10,000
$0.165
25,000
$0.161
50,000
$0.156
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mounting Hardware STUD, BROACHING, PHOS BRONZE
KFH-832-8ET
PEM
1:
$0.42
3,498 Có hàng
10,000 Dự kiến 07/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
153-KFH-832-8ET
PEM
Mounting Hardware STUD, BROACHING, PHOS BRONZE
3,498 Có hàng
10,000 Dự kiến 07/09/2026
1
$0.42
10
$0.303
100
$0.242
500
$0.218
1,000
Xem
1,000
$0.202
2,000
$0.197
10,000
$0.186
25,000
$0.181
50,000
$0.175
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Standoffs & Spacers STANDOFF, STEEL
SO-832-6ZI
PEM
1:
$0.58
712 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-SO-832-6ZI
PEM
Standoffs & Spacers STANDOFF, STEEL
712 Có hàng
1
$0.58
10
$0.416
100
$0.333
500
$0.299
1,000
Xem
1,000
$0.278
2,000
$0.27
10,000
$0.255
25,000
$0.249
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screws & Fasteners NUT, X-HARD, PEM 300
SP-832-0
PEM
1:
$1.30
236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-SP-832-0
PEM
Screws & Fasteners NUT, X-HARD, PEM 300
236 Có hàng
1
$1.30
10
$1.02
25
$0.935
100
$0.827
250
Xem
250
$0.767
500
$0.728
1,000
$0.693
2,000
$0.669
5,000
$0.643
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screws & Fasteners STUD, FLUSH, STEEL
FH-832-5ZI
PEM
1:
$0.19
9,710 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-FH-832-5ZI
PEM
Screws & Fasteners STUD, FLUSH, STEEL
9,710 Có hàng
1
$0.19
10
$0.147
25
$0.132
100
$0.114
250
Xem
250
$0.104
500
$0.098
1,000
$0.092
2,000
$0.087
5,000
$0.084
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screws & Fasteners STUD, FLUSH, STAINLESS
FHS-832-8
PEM
1:
$0.31
13,087 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-FHS-832-8
PEM
Screws & Fasteners STUD, FLUSH, STAINLESS
13,087 Có hàng
1
$0.31
10
$0.236
25
$0.213
100
$0.185
250
Xem
250
$0.17
500
$0.16
1,000
$0.151
2,000
$0.143
5,000
$0.135
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mounting Hardware HI-TORQUE INSERT, STAINLESS
IUTC-832
SI
1:
$0.91
151 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-IUTC-832
SI
Mounting Hardware HI-TORQUE INSERT, STAINLESS
151 Có hàng
1
$0.91
10
$0.684
100
$0.533
500
$0.502
1,000
Xem
1,000
$0.491
2,000
$0.475
5,000
$0.458
10,000
$0.442
25,000
$0.435
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mounting Hardware STUD, BROACHING, PHOS BRONZE
KFH-832-12ET
PEM
1:
$0.48
880 Có hàng
10,000 Dự kiến 23/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
153-KFH-832-12ET
PEM
Mounting Hardware STUD, BROACHING, PHOS BRONZE
880 Có hàng
10,000 Dự kiến 23/12/2026
1
$0.48
10
$0.346
100
$0.277
500
$0.25
1,000
Xem
1,000
$0.232
2,000
$0.225
10,000
$0.212
25,000
$0.208
50,000
$0.201
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screws & Fasteners Broaching Stud 8-32 .250 L
KFH-832-4ET
PEM
1:
$0.43
6,301 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-KFH-832-4ET
PEM
Screws & Fasteners Broaching Stud 8-32 .250 L
6,301 Có hàng
1
$0.43
10
$0.326
25
$0.296
100
$0.259
250
Xem
250
$0.238
500
$0.225
1,000
$0.213
2,500
$0.207
5,000
$0.199
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mounting Hardware POST MOLD INSERT, BRASS
PPB-832-1
SI
1:
$0.48
1,418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-PPB-832-1
SI
Mounting Hardware POST MOLD INSERT, BRASS
1,418 Có hàng
1
$0.48
10
$0.335
100
$0.268
500
$0.253
1,000
Xem
1,000
$0.214
10,000
$0.205
25,000
$0.20
50,000
$0.194
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mounting Hardware FLOATER, ASSY, 416 SS
A4-832-1
PEM
1:
$2.49
514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-A4-832-1
PEM
Mounting Hardware FLOATER, ASSY, 416 SS
514 Có hàng
1
$2.49
10
$2.30
100
$2.05
250
$1.93
500
Xem
500
$1.87
1,000
$1.80
2,000
$1.74
5,000
$1.68
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screws & Fasteners STUD, FLUSH, STAINLESS
FHS-832-5
PEM
1:
$0.29
9,788 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-FHS-832-5
PEM
Screws & Fasteners STUD, FLUSH, STAINLESS
9,788 Có hàng
1
$0.29
10
$0.214
25
$0.193
100
$0.168
250
Xem
250
$0.154
500
$0.145
1,000
$0.122
2,000
$0.121
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mounting Hardware INTERNAL-THRD SPACR KNRL BRASS
STKB-832-8
SI
1:
$0.71
6,606 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-STKB-832-8
SI
Mounting Hardware INTERNAL-THRD SPACR KNRL BRASS
6,606 Có hàng
1
$0.71
10
$0.506
100
$0.405
500
$0.365
1,000
Xem
1,000
$0.339
2,000
$0.329
10,000
$0.31
25,000
$0.304
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screws & Fasteners NUT, PLAIN, STEEL
S-832-0ZI
PEM
1:
$0.21
10,311 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
153-S-832-0ZI
PEM
Screws & Fasteners NUT, PLAIN, STEEL
10,311 Có hàng
1
$0.21
10
$0.167
25
$0.15
100
$0.129
250
Xem
250
$0.118
500
$0.112
1,000
$0.101
2,000
$0.098
5,000
$0.095
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết