Headers & Wire Housings 30P MODIV HSG POL
102387-7
TE Connectivity
1:
$4.58
6,060 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1023877
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30P MODIV HSG POL
6,060 Có hàng
1
$4.58
10
$3.89
25
$3.47
100
$3.30
250
Xem
250
$3.10
500
$2.95
1,000
$2.81
2,500
$2.69
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CNTR PLRZD HG 24 DBL
102387-5
TE Connectivity
1:
$3.60
7,672 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1023875
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CNTR PLRZD HG 24 DBL
7,672 Có hàng
1
$3.60
10
$3.28
25
$3.07
100
$2.89
250
Xem
250
$2.53
500
$2.46
1,000
$2.18
2,500
$2.13
5,000
$1.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
102917-2
TE Connectivity
1:
$0.56
36,353 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1029172
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
36,353 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.56
10
$0.551
1,000
$0.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 20 POS
1-87631-5
TE Connectivity
1:
$2.83
9,687 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1876315
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 20 POS
9,687 Có hàng
1
$2.83
10
$2.57
25
$2.52
100
$2.40
250
Xem
250
$2.21
500
$2.11
975
$2.01
2,600
$1.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings SOCKET 24-20 AWG
85969-6
TE Connectivity
12,500:
$0.391
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-859696
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 24-20 AWG
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 26-22 AWG tin
87667-3
TE Connectivity
1:
$0.60
81,274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876673
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 26-22 AWG tin
81,274 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.60
10
$0.506
25
$0.452
100
$0.43
250
Xem
250
$0.384
1,000
$0.365
3,000
$0.337
5,000
$0.329
10,000
$0.313
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 16P 2 ROW HOUSING
1-87631-2
TE Connectivity
1:
$3.18
9,063 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1876312
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16P 2 ROW HOUSING
9,063 Có hàng
1
$3.18
10
$2.70
25
$2.41
100
$2.29
250
Xem
250
$2.15
500
$2.05
1,000
$1.95
2,500
$1.88
5,000
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG
86016-1
TE Connectivity
1:
$1.28
25,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-860161
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG
25,000 Có hàng
1
$1.28
10
$1.09
25
$0.972
100
$0.926
250
Xem
250
$0.868
500
$0.827
1,000
$0.784
2,000
$0.728
5,000
$0.721
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Socket
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG 2X08C F/H POL
87922-4
TE Connectivity
1:
$6.35
3,590 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87922-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG 2X08C F/H POL
3,590 Có hàng
1
$6.35
10
$5.40
20
$5.07
50
$4.82
100
Xem
100
$4.58
200
$4.25
500
$4.09
1,000
$3.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Straight
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Reel of 17500
167301-4
TE Connectivity
17,500:
$0.243
70,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167301-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Reel of 17500
70,000 Có hàng
Bao bì thay thế
17,500
$0.243
35,000
$0.231
Mua
Tối thiểu: 17,500
Nhiều: 17,500
Rulo cuốn :
17,500
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU 6500
104479-6
TE Connectivity
1:
$0.56
39,025 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104479-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU 6500
39,025 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.56
10
$0.481
25
$0.439
100
$0.396
250
Xem
250
$0.362
1,000
$0.332
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONN SOCKET 30-28AWG TIN
5-87191-2
TE Connectivity
1:
$2.50
1,711 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-87191-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN SOCKET 30-28AWG TIN
1,711 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.50
10
$2.13
25
$1.58
100
$1.50
250
Xem
250
$1.43
1,000
$1.41
2,000
$1.40
5,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
30 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP
86015-2
TE Connectivity
1:
$1.64
4,635 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86015-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP
4,635 Có hàng
1
$1.64
10
$1.35
25
$1.22
100
$1.19
250
Xem
250
$1.06
500
$1.05
1,000
$0.908
2,000
$0.853
5,000
$0.838
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 44P HOUSING
1-102387-3
TE Connectivity
1:
$7.24
623 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-102387-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 44P HOUSING
623 Có hàng
1
$7.24
10
$6.32
25
$6.00
50
$5.70
100
Xem
100
$5.40
250
$5.18
500
$4.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
44 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 32-28AWG
1-104481-3
TE Connectivity
1:
$0.26
49,168 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 32-28AWG
49,168 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.26
10
$0.231
25
$0.203
1,000
$0.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SKT 32-27 PHCU/AU
5-102316-8
TE Connectivity
12,500:
$0.217
12,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102316-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 32-27 PHCU/AU
12,500 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONTACT TIN 32-28AWG
5-104481-6
TE Connectivity
1:
$0.24
30,209 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104481-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT TIN 32-28AWG
30,209 Có hàng
1
$0.24
10
$0.229
250
$0.201
1,000
$0.191
10,000
$0.184
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings SOCKET 26-22 AWG
104480-7
TE Connectivity
1:
$0.45
116,655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104480-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 26-22 AWG
116,655 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.45
10
$0.384
25
$0.343
100
$0.329
250
Xem
250
$0.306
1,000
$0.291
3,000
$0.277
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 18 POS NON-POLARIZED
104482-8
TE Connectivity
1:
$2.66
1,101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104482-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 18 POS NON-POLARIZED
1,101 Có hàng
1
$2.66
10
$2.32
25
$2.22
100
$2.07
250
Xem
250
$1.88
500
$1.73
1,000
$1.50
2,500
$1.41
5,000
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
18 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 09 MODIV VRT SR CE 100/115
5-535541-7
TE Connectivity
1:
$3.17
2,448 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-535541-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 09 MODIV VRT SR CE 100/115
2,448 Có hàng
1
$3.17
10
$2.89
25
$2.73
100
$2.53
250
Xem
250
$2.22
500
$2.15
1,000
$1.91
2,500
$1.80
5,000
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
9 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 7 SNGL .705 width
87499-1
TE Connectivity
1:
$2.57
2,884 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874991
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 7 SNGL .705 width
2,884 Có hàng
1
$2.57
10
$2.25
25
$2.15
100
$2.14
250
Xem
250
$1.82
500
$1.67
1,000
$1.46
2,500
$1.39
5,000
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
7 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 44 POS NON-POLARIZED
1-104482-9
TE Connectivity
1:
$5.43
848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 44 POS NON-POLARIZED
848 Có hàng
1
$5.43
10
$4.94
25
$4.68
50
$4.57
100
Xem
100
$4.35
250
$3.81
500
$3.70
1,000
$3.16
2,500
$2.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
44 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 1X16P
1-925369-6
TE Connectivity
1:
$3.74
1,792 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-925369-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 1X16P
1,792 Có hàng
1
$3.74
10
$3.18
25
$2.84
100
$2.70
250
Xem
250
$2.53
500
$2.40
1,000
$2.15
2,500
$2.14
5,000
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 15000
104479-9
TE Connectivity
15,000:
$0.133
45,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104479-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 15000
45,000 Có hàng
Bao bì thay thế
15,000
$0.133
30,000
$0.127
60,000
$0.119
120,000
Báo giá
120,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 16 POS NON-POLARIZED
104482-7
TE Connectivity
1:
$1.76
1,371 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104482-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 16 POS NON-POLARIZED
1,371 Có hàng
1
$1.76
10
$1.54
25
$1.29
2,500
$1.23
5,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Bulk