Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeD
2320921-4
TE Connectivity / Raychem
1:
$5.16
431 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320921-4
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeD
431 Có hàng
1
$5.16
10
$4.70
22
$4.44
44
$4.34
110
Xem
110
$4.13
264
$3.61
506
$3.51
1,012
$2.99
2,508
$2.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeA
2320921-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.53
639 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320921-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeA
639 Có hàng
1
$4.53
10
$3.64
22
$3.36
110
$3.24
506
Xem
506
$3.22
1,012
$2.77
2,508
$2.60
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeB
2320921-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.96
514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320921-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeB
514 Có hàng
1
$4.96
10
$4.52
22
$4.28
110
$3.98
264
Xem
264
$3.48
506
$3.38
1,012
$2.82
2,508
$2.65
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 6P, reduced seal, Code B
2320935-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$6.27
364 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320935-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 6P, reduced seal, Code B
364 Có hàng
1
$6.27
10
$5.04
22
$4.79
44
$4.66
110
Xem
110
$4.49
506
$4.01
1,012
$3.79
2,508
$3.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
6 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, reduced seal, Code A
2320936-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$7.13
342 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320936-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, reduced seal, Code A
342 Có hàng
1
$7.13
10
$5.80
19
$5.51
57
$5.35
114
Xem
114
$5.10
266
$4.80
513
$4.58
1,007
$4.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
8 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, reduced seal, Code C
2320937-3
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$8.79
272 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320937-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, reduced seal, Code C
272 Có hàng
1
$8.79
10
$7.91
28
$7.53
56
$7.32
112
Xem
112
$7.13
252
$6.21
504
$5.66
1,008
$5.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, s tandard seal, Code A
2320913-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.54
415 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320913-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, s tandard seal, Code A
415 Có hàng
1
$4.54
10
$4.13
25
$3.91
100
$3.64
250
Xem
250
$3.18
500
$2.73
1,000
$2.60
2,500
$2.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, standard seal, CodeA
2320920-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.16
595 Có hàng
648 Dự kiến 06/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320920-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, standard seal, CodeA
595 Có hàng
648 Dự kiến 06/10/2026
1
$4.16
10
$3.79
27
$3.59
108
$3.34
270
Xem
270
$2.92
513
$2.84
1,026
$2.40
2,511
$2.25
5,022
$2.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, standard seal, CodeA
2320922-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.67
106 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320922-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, standard seal, CodeA
106 Có hàng
1
$5.67
10
$4.56
22
$4.33
44
$4.21
110
Xem
110
$4.06
264
$3.82
506
$3.64
1,012
$3.47
2,508
$3.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 6P, r educed seal, Code A
2320929-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$6.15
230 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320929-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 6P, r educed seal, Code A
230 Có hàng
1
$6.15
10
$5.22
25
$4.90
50
$4.66
100
Xem
100
$4.44
250
$4.16
500
$3.96
1,000
$3.77
2,500
$3.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
6 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 6P, r educed seal, Code B
2320929-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$6.13
217 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320929-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 6P, r educed seal, Code B
217 Có hàng
1
$6.13
10
$5.73
25
$5.52
50
$5.44
100
Xem
100
$5.28
250
$4.24
500
$4.03
1,000
$3.84
2,500
$3.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
6 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code A
2320931-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$9.22
125 Có hàng
125 Dự kiến 08/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320931-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code A
125 Có hàng
125 Dự kiến 08/10/2026
1
$9.22
10
$7.83
25
$7.34
50
$6.99
100
Xem
100
$6.66
250
$6.24
500
$5.94
1,000
$5.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code D
2320931-4
TE Connectivity / Raychem
1:
$10.36
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320931-4
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code D
104 Có hàng
1
$10.36
10
$9.60
25
$9.04
50
$8.86
100
Xem
100
$8.72
250
$6.86
1,000
$6.46
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, reduced seal, Code A
2320932-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$3.92
450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320932-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, reduced seal, Code A
450 Có hàng
1
$3.92
10
$3.34
27
$2.96
108
$2.81
513
Xem
513
$2.52
1,026
$2.40
2,511
$2.25
5,022
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, reduced seal, Code B
2320932-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$3.90
515 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320932-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, reduced seal, Code B
515 Có hàng
1
$3.90
10
$3.40
27
$3.02
108
$2.86
1,026
Xem
1,026
$2.44
2,511
$2.29
5,022
$2.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, reduced seal, Code A
2320933-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.53
418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320933-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, reduced seal, Code A
418 Có hàng
1
$4.53
10
$3.64
22
$3.36
110
$3.05
264
Xem
264
$3.04
506
$2.88
1,012
$2.76
2,508
$2.60
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, reduced seal, Code A
2320934-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.67
322 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320934-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, reduced seal, Code A
322 Có hàng
1
$5.67
10
$4.56
22
$4.33
44
$4.21
110
Xem
110
$4.06
506
$3.64
1,012
$3.39
2,508
$3.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, reduced seal, Code C
2320934-3
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.76
396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320934-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, reduced seal, Code C
396 Có hàng
1
$5.76
44
$5.73
110
$4.93
264
$4.41
506
Xem
506
$4.34
1,012
$4.17
2,508
$4.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, reduced seal, Code A
2320937-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$8.13
129 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320937-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, reduced seal, Code A
129 Có hàng
1
$8.13
10
$6.75
28
$6.42
56
$6.11
112
Xem
112
$5.82
252
$5.50
504
$5.24
1,008
$4.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, standard seal, CodeB
2320922-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.77
396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320922-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, standard seal, CodeB
396 Có hàng
1
$5.77
10
$4.64
22
$4.41
44
$4.29
110
Xem
110
$4.13
506
$3.71
1,012
$3.53
2,508
$3.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, r educed seal, Code C
2320926-3
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.72
400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320926-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, r educed seal, Code C
400 Có hàng
1
$4.72
10
$4.30
25
$4.14
100
$3.96
250
Xem
250
$3.31
500
$2.88
1,000
$2.87
2,500
$2.81
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, r educed seal, Code A
2320927-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.31
262 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320927-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, r educed seal, Code A
262 Có hàng
1
$5.31
10
$4.83
25
$4.57
50
$4.47
100
Xem
100
$4.26
250
$3.80
500
$3.24
1,000
$3.14
2,500
$3.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, r educed seal, Code B
2320927-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.99
350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320927-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, r educed seal, Code B
350 Có hàng
1
$4.99
10
$4.24
25
$3.97
50
$3.78
100
Xem
100
$3.60
250
$3.37
500
$3.21
1,000
$3.06
2,500
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, standard seal, CodeB
2320920-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$3.99
648 Dự kiến 06/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320920-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, standard seal, CodeB
648 Dự kiến 06/10/2026
1
$3.99
10
$3.40
27
$3.02
108
$2.86
270
Xem
270
$2.62
513
$2.57
1,026
$2.43
2,511
$2.25
5,022
$2.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, s tandard seal, Code C
2320914-3
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.98
350 Dự kiến 08/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320914-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, s tandard seal, Code C
350 Dự kiến 08/09/2026
1
$4.98
10
$4.23
25
$3.96
50
$3.77
100
Xem
100
$3.59
1,000
$3.26
2,500
$3.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16