Headers & Wire Housings 30P MODIV HSG POL
102387-7
TE Connectivity
1:
$3.11
5,960 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1023877
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30P MODIV HSG POL
5,960 Có hàng
1
$3.11
10
$2.84
25
$2.78
1,000
$2.51
2,500
Xem
2,500
$2.45
5,000
$2.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CNTR PLRZD HG 24 DBL
102387-5
TE Connectivity
1:
$2.50
7,672 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1023875
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CNTR PLRZD HG 24 DBL
7,672 Có hàng
1
$2.50
10
$2.27
25
$2.13
100
$2.03
250
Xem
250
$1.94
500
$1.88
1,000
$1.85
2,500
$1.82
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
102917-2
TE Connectivity
1:
$0.56
36,353 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1029172
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
36,353 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.56
10
$0.551
1,000
$0.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 26-22 AWG tin
87667-3
TE Connectivity
1:
$0.38
81,380 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876673
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 26-22 AWG tin
81,380 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.368
25
$0.367
250
$0.356
1,000
Xem
1,000
$0.321
5,000
$0.312
10,000
$0.269
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 16P 2 ROW HOUSING
1-87631-2
TE Connectivity
1:
$2.06
9,063 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1876312
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16P 2 ROW HOUSING
9,063 Có hàng
1
$2.06
10
$1.82
25
$1.72
1,000
$1.67
2,500
Xem
2,500
$1.63
5,000
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG
86016-1
TE Connectivity
1:
$1.28
25,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-860161
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG
25,000 Có hàng
1
$1.28
10
$1.09
25
$0.972
100
$0.926
250
Xem
250
$0.868
500
$0.827
1,000
$0.784
2,000
$0.728
5,000
$0.721
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG 2X08C F/H POL
87922-4
TE Connectivity
1:
$6.35
3,590 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87922-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG 2X08C F/H POL
3,590 Có hàng
1
$6.35
10
$5.40
20
$5.07
50
$4.82
100
Xem
100
$4.59
200
$4.24
500
$4.09
1,000
$3.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 20 POS
1-87631-5
TE Connectivity
1:
$1.50
9,687 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1876315
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 20 POS
9,687 Có hàng
1
$1.50
10
$1.45
25
$1.44
100
$1.43
975
Xem
975
$1.40
4,875
$1.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SOCKET 24-20 AWG
85969-6
TE Connectivity
12,500:
$0.391
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-859696
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 24-20 AWG
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Reel of 17500
167301-4
TE Connectivity
17,500:
$0.243
70,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167301-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Reel of 17500
70,000 Có hàng
Bao bì thay thế
17,500
$0.243
35,000
$0.231
Mua
Tối thiểu: 17,500
Nhiều: 17,500
Rulo cuốn :
17,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU 6500
104479-6
TE Connectivity
1:
$0.56
39,025 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104479-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU 6500
39,025 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.56
10
$0.481
25
$0.439
100
$0.396
250
Xem
250
$0.362
1,000
$0.328
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 32-28AWG
1-104481-3
TE Connectivity
1:
$0.25
51,168 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 32-28AWG
51,168 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.25
10
$0.224
25
$0.197
1,000
$0.195
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SKT 32-27 PHCU/AU
5-102316-8
TE Connectivity
12,500:
$0.217
12,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102316-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 32-27 PHCU/AU
12,500 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT TIN 32-28AWG
5-104481-6
TE Connectivity
1:
$0.23
30,209 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104481-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT TIN 32-28AWG
30,209 Có hàng
1
$0.23
10
$0.222
250
$0.195
1,000
$0.186
10,000
$0.179
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 44P HOUSING
1-102387-3
TE Connectivity
1:
$7.03
1,153 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-102387-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 44P HOUSING
1,153 Có hàng
1
$7.03
10
$6.14
25
$5.87
50
$5.56
100
Xem
100
$5.29
250
$5.07
500
$4.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SOCKET 26-22 AWG
104480-7
TE Connectivity
1:
$0.33
118,135 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104480-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 26-22 AWG
118,135 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.295
25
$0.283
100
$0.278
250
Xem
250
$0.271
1,000
$0.266
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings CONN SOCKET 30-28AWG TIN
5-87191-2
TE Connectivity
1:
$2.42
1,711 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-87191-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN SOCKET 30-28AWG TIN
1,711 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.42
10
$2.06
25
$1.53
100
$1.45
250
Xem
250
$1.38
1,000
$1.37
5,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP
86015-2
TE Connectivity
1:
$1.71
4,635 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86015-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP
4,635 Có hàng
1
$1.71
10
$1.45
25
$1.24
100
$1.19
250
Xem
250
$1.16
1,000
$0.957
2,000
$0.936
5,000
$0.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 18 POS NON-POLARIZED
104482-8
TE Connectivity
1:
$2.13
1,148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104482-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 18 POS NON-POLARIZED
1,148 Có hàng
1
$2.13
10
$1.86
25
$1.78
100
$1.66
250
Xem
250
$1.50
500
$1.38
1,000
$1.23
2,500
$1.21
5,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 09 MODIV VRT SR CE 100/115
5-535541-7
TE Connectivity
1:
$3.16
2,448 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-535541-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 09 MODIV VRT SR CE 100/115
2,448 Có hàng
1
$3.16
10
$2.88
25
$2.73
100
$2.53
250
Xem
250
$2.22
500
$2.15
1,000
$1.91
2,500
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 7 SNGL .705 width
87499-1
TE Connectivity
1:
$2.57
2,884 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874991
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 7 SNGL .705 width
2,884 Có hàng
1
$2.57
10
$2.25
25
$2.15
100
$2.14
250
Xem
250
$1.82
500
$1.67
1,000
$1.46
2,500
$1.39
5,000
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings POLARIZED HSG 4P detent latching
102241-2
TE Connectivity
1:
$0.93
16,906 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1022412
TE Connectivity
Headers & Wire Housings POLARIZED HSG 4P detent latching
16,906 Có hàng
1
$0.93
10
$0.793
25
$0.708
100
$0.675
250
Xem
250
$0.632
500
$0.589
1,000
$0.536
2,500
$0.518
5,000
$0.511
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD-4 REC.CONTACT
167300-8
TE Connectivity
1:
$0.83
10,283 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167300-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD-4 REC.CONTACT
10,283 Có hàng
1
$0.83
10
$0.779
25
$0.713
100
$0.643
250
Xem
17,500
$0.357
250
$0.587
1,000
$0.487
2,500
$0.456
5,000
$0.435
10,000
$0.357
17,500
$0.357
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
17,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV HSG 6P
1-87499-2
TE Connectivity
1:
$0.90
9,877 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1874992
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV HSG 6P
9,877 Có hàng
1
$0.90
10
$0.77
25
$0.437
100
$0.434
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 10 MODIV VRT DR
5-147105-5
TE Connectivity
1:
$3.43
998 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-147105-5
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 10 MODIV VRT DR
998 Có hàng
1
$3.43
10
$2.92
25
$2.91
100
$2.48
250
$2.32
500
Xem
500
$2.14
1,000
$1.94
2,500
$1.84
5,000
$1.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết