Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeD
2320921-4
TE Connectivity / Raychem
1:
$5.16
442 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320921-4
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeD
442 Có hàng
1
$5.16
10
$4.70
22
$4.44
44
$4.34
110
Xem
110
$4.13
264
$3.61
506
$3.51
1,012
$2.99
2,508
$2.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeB
2320921-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.95
524 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320921-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeB
524 Có hàng
1
$4.95
10
$4.51
22
$4.27
110
$3.97
264
Xem
264
$3.47
506
$3.37
1,012
$2.89
2,508
$2.71
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, reduced seal, Code A
2320936-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$7.68
342 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320936-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, reduced seal, Code A
342 Có hàng
1
$7.68
10
$6.95
19
$6.56
57
$6.40
114
Xem
114
$6.08
266
$5.44
513
$5.12
1,007
$4.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
8 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeA
2320921-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.85
131 Có hàng
528 Dự kiến 19/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320921-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, standard seal, CodeA
131 Có hàng
528 Dự kiến 19/08/2026
1
$4.85
10
$4.42
22
$4.18
110
$3.89
264
Xem
264
$3.40
506
$3.31
1,012
$2.83
2,508
$2.66
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, standard seal, CodeA
2320922-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$6.21
106 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320922-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, standard seal, CodeA
106 Có hàng
1
$6.21
10
$5.65
22
$5.35
44
$5.22
110
Xem
110
$4.98
264
$4.35
506
$4.23
1,012
$3.61
2,508
$3.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, standard seal, CodeB
2320922-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$6.09
396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320922-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, standard seal, CodeB
396 Có hàng
1
$6.09
10
$5.51
22
$5.20
44
$5.08
110
Xem
110
$4.82
264
$4.31
506
$4.06
1,012
$3.57
2,508
$3.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, r educed seal, Code C
2320926-3
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.71
400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320926-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, r educed seal, Code C
400 Có hàng
1
$4.71
10
$4.29
25
$4.06
100
$3.78
250
Xem
250
$3.30
500
$3.21
1,000
$2.75
2,500
$2.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, reduced seal, Code A
2320933-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.53
418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320933-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, reduced seal, Code A
418 Có hàng
1
$4.53
10
$3.64
22
$3.36
110
$3.05
506
Xem
506
$2.88
1,012
$2.77
2,508
$2.60
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, reduced seal, Code C
2320934-3
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$6.21
396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320934-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, reduced seal, Code C
396 Có hàng
1
$6.21
10
$5.62
22
$5.31
44
$5.18
110
Xem
110
$4.92
264
$4.40
506
$4.14
1,012
$3.64
2,508
$3.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, r educed seal, Code B
2320927-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.40
350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320927-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, r educed seal, Code B
350 Có hàng
1
$5.40
10
$4.92
25
$4.66
50
$4.55
100
Xem
100
$4.33
250
$3.79
500
$3.68
1,000
$3.14
2,500
$3.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, standard seal, CodeB
2320920-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.24
648 Dự kiến 09/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320920-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, standard seal, CodeB
648 Dự kiến 09/11/2026
1
$4.24
10
$3.86
27
$3.66
108
$3.39
270
Xem
270
$2.97
513
$2.88
1,026
$2.47
2,511
$2.31
5,022
$2.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, standard seal, CodeB
2320925-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$8.67
244 Dự kiến 14/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320925-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, standard seal, CodeB
244 Dự kiến 14/09/2026
1
$8.67
10
$7.80
28
$7.35
56
$7.16
112
Xem
112
$6.97
252
$6.22
504
$5.84
1,008
$5.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors retention clip, 8 posn pass thru
1924887-1
TE Connectivity / AMP
1,000:
$2.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1924887-1
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors retention clip, 8 posn pass thru
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1,000
$2.33
3,000
$2.18
5,000
$2.08
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
AS16 HT
Automotive Connectors retention clip, 8 posn pass thru
1924887-2
TE Connectivity / AMP
1,000:
$2.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1924887-2
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors retention clip, 8 posn pass thru
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1,000
$2.33
3,000
$2.18
5,000
$2.08
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, s tandard seal, Code B
2320913-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$4.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320913-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, s tandard seal, Code B
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$4.62
10
$4.20
25
$3.98
100
$3.70
250
Xem
250
$3.24
500
$3.15
1,000
$2.70
2,500
$2.53
5,000
$2.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, s tandard seal, Code C
2320913-3
TE Connectivity / DEUTSCH
400:
$3.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320913-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, s tandard seal, Code C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
400
$3.30
800
$3.21
1,200
$2.75
2,800
$2.58
5,200
Báo giá
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, s tandard seal, Code D
2320913-4
TE Connectivity / DEUTSCH
400:
$3.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320913-4
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 2P, s tandard seal, Code D
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
400
$3.37
800
$3.27
1,200
$2.80
2,800
$2.73
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, s tandard seal, Code A
2320914-1
TE Connectivity / Raychem
350:
$3.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320914-1
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, s tandard seal, Code A
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
350
$3.71
700
$3.61
1,050
$3.08
2,800
$2.86
Mua
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, s tandard seal, Code B
2320914-2
TE Connectivity / DEUTSCH
350:
$3.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320914-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, s tandard seal, Code B
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
350
$3.79
700
$3.68
1,050
$3.14
2,800
$2.92
Mua
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, s tandard seal, Code D
2320914-4
TE Connectivity / DEUTSCH
350:
$3.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320914-4
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 3P, s tandard seal, Code D
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
350
$3.94
700
$3.83
1,050
$3.26
2,800
$3.04
Mua
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 4P, s tandard seal, Code A
2320915-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$6.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320915-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 4P, s tandard seal, Code A
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$6.03
10
$5.48
25
$5.19
50
$5.07
100
Xem
100
$4.83
250
$4.23
500
$4.11
1,000
$3.50
2,500
$3.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 4P, s tandard seal, Code B
2320915-2
TE Connectivity / DEUTSCH
350:
$4.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320915-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 4P, s tandard seal, Code B
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
350
$4.31
700
$4.19
1,050
$3.57
2,800
$3.32
Mua
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 4P, s tandard seal, Code C
2320915-3
TE Connectivity / DEUTSCH
350:
$4.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320915-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 4P, s tandard seal, Code C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
350
$4.40
700
$4.27
1,050
$3.64
2,800
$3.39
Mua
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 4P, s tandard seal, Code D
2320915-4
TE Connectivity / DEUTSCH
350:
$4.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320915-4
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 4P, s tandard seal, Code D
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
350
$4.36
700
$4.10
1,050
$3.61
2,800
$3.41
Mua
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 6P, s tandard seal, Code A
2320916-1
TE Connectivity / DEUTSCH
300:
$4.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320916-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 6P, s tandard seal, Code A
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
300
$4.63
600
$4.36
1,200
$3.83
2,700
$3.62
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
Housings
6 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AS16 HT