Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$33.53
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
53 Có hàng
1
$33.53
10
$29.00
20
$28.42
60
$28.12
100
Xem
100
$27.93
260
$26.18
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$27.06
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
69 Có hàng
1
$27.06
10
$26.03
20
$23.51
60
$22.98
100
Xem
100
$22.55
260
$22.19
500
$22.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$38.50
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
62 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$35.06
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
50 Có hàng
1
$35.06
10
$32.54
20
$30.25
60
$29.78
100
Xem
100
$29.14
260
$28.75
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$38.91
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
44 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 1F
TRD695AHF-1
L-Com
1:
$90.62
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695AHF-1
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 1F
4 Có hàng
1
$90.62
10
$83.17
25
$79.97
50
$77.30
100
$68.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables RJI DB CABLE ASSY CAT6A 2.5M
09484747756025
HARTING
1:
$30.40
277 Có hàng
543 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09484747756025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI DB CABLE ASSY CAT6A 2.5M
277 Có hàng
543 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
277 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
213 Dự kiến 17/08/2026
330 Dự kiến 08/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
6 Tuần
1
$30.40
10
$28.37
100
$25.33
250
$24.61
500
$23.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSX/5, 0-94F/R4AC
1080736
Phoenix Contact
1:
$123.51
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080736
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSX/5, 0-94F/R4AC
46 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
ND9ACB2A0G
Amphenol Commercial Products
1:
$36.95
19 Có hàng
120 Dự kiến 28/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACB2A0G
Mới tại Mouser
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
19 Có hàng
120 Dự kiến 28/09/2026
1
$36.95
10
$31.41
25
$28.48
40
$28.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 2'
MP-6ARJ45SNNB-002
Amphenol Cables on Demand
1:
$8.63
79 Có hàng
110 Dự kiến 18/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNB002
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 2'
79 Có hàng
110 Dự kiến 18/08/2026
1
$8.63
10
$7.98
25
$7.32
50
$7.13
100
Xem
100
$6.95
250
$6.35
500
$6.03
1,000
$5.83
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJI Cab.AWG 26/7 50m-Ring,PUR CAT6
09456000640
HARTING
1:
$350.71
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456000640
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI Cab.AWG 26/7 50m-Ring,PUR CAT6
15 Có hàng
1
$350.71
10
$322.26
25
$309.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 50F
TRD695AHFP-BLK-50
L-Com
1:
$317.95
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695AHFP-BLK-50
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 50F
6 Có hàng
1
$317.95
10
$316.78
25
$267.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 5m
7000-51101-7900500
Murrelektronik
1:
$136.75
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000511017900500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 5m
19 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE, Cat6a, RJ45 1xSL hor, S, 10m
2200000623
Basler
1:
$38.58
59 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
405-2200000623
Basler
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE, Cat6a, RJ45 1xSL hor, S, 10m
59 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
1203410753
Molex
1:
$180.28
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410753
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
11 Có hàng
1
$180.28
8
$154.54
24
$149.00
56
$142.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLACK 3'
MP-6ARJ45SNNK-003
Amphenol Cables on Demand
1:
$7.43
1,405 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-6ARJ45SNNK003
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLACK 3'
1,405 Có hàng
1
$7.43
25
$6.81
50
$6.55
100
$6.13
250
Xem
250
$5.93
500
$5.66
1,000
$5.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$39.99
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
78 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$21.16
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
55 Có hàng
1
$21.16
10
$20.36
20
$18.39
60
$17.98
100
Xem
100
$17.64
260
$17.36
500
$17.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
09488547745020
HARTING
1:
$29.82
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488547745020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
62 Có hàng
1
$29.82
10
$21.41
50
$20.23
100
$18.43
500
$17.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$22.70
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
50 Có hàng
1
$22.70
10
$21.84
20
$19.72
60
$19.28
100
Xem
100
$18.92
260
$18.62
500
$18.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
1080725
Phoenix Contact
1:
$95.04
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080725
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
33480147826020
HARTING
1:
$22.06
223 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
223 Có hàng
1
$22.06
50
$20.49
100
$19.12
500
$18.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
33480147828030
HARTING
1:
$38.32
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
55 Có hàng
1
$38.32
10
$25.95
50
$24.48
100
$22.23
500
$21.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
PXPTPU12FBF08XRJ030PU
Bulgin
1:
$122.32
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XRJ030PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
17 Có hàng
1
$122.32
10
$89.76
25
$87.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plug 5M TPU Flx Inline to RJ45
PXPTPU12FIM08XRJ050PU
Bulgin
1:
$108.32
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FIM08XRJ050PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plug 5M TPU Flx Inline to RJ45
50 Có hàng
1
$108.32
10
$95.25
25
$89.28
50
$85.03
100
$81.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết