Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$267.15
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$350.72
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$350.72
10
$298.18
20
$282.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
201591-3015
Molex
1:
$327.31
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
165 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
Plug
Male
1.5 m (4.921 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
111040-1304
Molex
1:
$101.04
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1304
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
17 Có hàng
1
$101.04
10
$99.25
20
$90.23
100
$87.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
201591-1005
Molex
1:
$257.45
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1005
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
14 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
201591-3025
Molex
1:
$451.31
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3025
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD/QSFP-DD PASSV CBL 30AWG 1m
+1 hình ảnh
201591-1010
Molex
1:
$228.60
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD/QSFP-DD PASSV CBL 30AWG 1m
9 Có hàng
1
$228.60
10
$219.64
20
$214.50
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP-DD
QSFP-DD
Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 1.5m Lgth
100297-1151
Molex
1:
$44.41
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1151
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 1.5m Lgth
54 Có hàng
1
$44.41
10
$44.27
35
$44.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 30 AWG QSFP+ CABLE ASSY
111040-1104
Molex
1:
$89.80
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1104
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 1M 30 AWG QSFP+ CABLE ASSY
18 Có hàng
1
$89.80
10
$82.42
20
$79.24
60
$72.61
100
Xem
100
$65.54
260
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ Copper QDR PC No MI EQ 5m 30awg
111040-1504
Molex
1:
$139.01
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1504
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+ Copper QDR PC No MI EQ 5m 30awg
23 Có hàng
1
$139.01
10
$123.58
20
$121.21
50
$117.18
100
Xem
100
$117.14
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
5 m (16.404 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG 1.5 +/- .08
201591-1015
Molex
1:
$410.40
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG 1.5 +/- .08
6 Có hàng
1
$410.40
10
$337.34
20
$337.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 2.5m Lgth
100297-1251
Molex
1:
$46.35
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1251
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 2.5m Lgth
21 Có hàng
1
$46.35
30
$36.74
60
$35.55
120
$34.36
270
$30.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables 2M QSFP+ QSFP+PASSIVE
111040-1204
Molex
1:
$93.46
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1204
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 2M QSFP+ QSFP+PASSIVE
4 Có hàng
1
$93.46
10
$85.78
20
$82.47
60
$79.72
100
$70.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 3.0 /- .08 26 AWG
201591-3030
Molex
90:
$242.87
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3030
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 3.0 /- .08 26 AWG
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 30
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+TO 4SFP+CU CBLE 3M 30AWG 10GB
74764-1301
Molex
30:
$192.23
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-74764-1301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+TO 4SFP+CU CBLE 3M 30AWG 10GB
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 30
Nhiều: 10
Các chi tiết
Patch Cord
QSFP+
38 Position
SFP+ (x4)
20 Position (x4)
Male / Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk