Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
100297-1301
Molex
1:
$118.37
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
19 Có hàng
1
$118.37
10
$116.26
25
$112.69
50
$105.69
100
Xem
100
$103.05
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ CU 28Gbps Cable Assy 26awg 1m TF
100297-3101
Molex
1:
$86.95
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3101
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ CU 28Gbps Cable Assy 26awg 1m TF
48 Có hàng
1
$86.95
10
$78.06
25
$75.05
35
$72.55
105
Xem
105
$64.41
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 1.5m Lgth
100297-1151
Molex
1:
$44.41
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1151
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 1.5m Lgth
54 Có hàng
1
$44.41
10
$44.27
35
$44.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 2m TempFlex Cable
100297-1201
Molex
1:
$134.41
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 2m TempFlex Cable
50 Có hàng
1
$134.41
10
$114.26
25
$107.11
30
$107.11
50
$107.10
100
$99.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
30
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Reel, Cut Tape
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 0.5m Lgth
100297-1051
Molex
1:
$110.47
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1051
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 0.5m Lgth
2 Có hàng
1
$110.47
10
$93.99
25
$88.11
55
$83.35
110
$80.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
503 mm (19.803 in)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 2.5m Lgth
100297-1251
Molex
1:
$46.35
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1251
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 30AWG 2.5m Lgth
21 Có hàng
1
$46.35
30
$36.74
60
$35.55
120
$34.36
270
$30.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables ZQSFP+ TO ZQSFP+ 32AWG 0.32M
100297-1321
Molex
1:
$93.12
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1321
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ZQSFP+ TO ZQSFP+ 32AWG 0.32M
4 Có hàng
1
$93.12
10
$80.35
25
$75.32
50
$71.24
100
Xem
100
$67.84
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 1m TempFlex Cable
+1 hình ảnh
100297-1101
Molex
1:
$122.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1101
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+28g 30AWG 1m TempFlex Cable
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$122.54
10
$104.17
25
$96.41
40
$91.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.01 m (3.314 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assembly, 26 AWG, 2.0m Length
100297-3201
Molex
60:
$73.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3201
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assembly, 26 AWG, 2.0m Length
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 20
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 0.5m Lgth
100297-1015
Molex
55:
$81.68
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 0.5m Lgth
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 55
Nhiều: 55
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
503 mm (19.803 in)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to zQSFP+ CBL 26AWG 3m LGTH
100297-3301
Molex
1:
$174.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-3301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to zQSFP+ CBL 26AWG 3m LGTH
Không Lưu kho
1
$174.05
10
$154.28
26
$154.27
52
$153.34
104
Xem
104
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 1m Length
100297-1001
Molex
45:
$72.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1001
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 1m Length
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
45
$72.53
90
$70.11
135
$62.21
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 45
Nhiều: 45
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
1.01 m (3.314 ft)
32 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 2m Length
100297-1002
Molex
35:
$119.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1002
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ tozQSFP+ Cbl Assy 32AWG 2m Length
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 35
Nhiều: 35
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
2 m (6.562 ft)
32 AWG
Bulk
3.3 V