Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE M12,m,8p/RJ45,10m
2200000284
Basler
1:
$54.61
168 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
405-2200000284
Basler
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE M12,m,8p/RJ45,10m
168 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLACK 3'
MP-6ARJ45SNNK-003
Amphenol Cables on Demand
1:
$7.43
1,397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-6ARJ45SNNK003
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLACK 3'
1,397 Có hàng
1
$7.43
25
$6.81
50
$6.55
100
$6.44
250
Xem
250
$5.93
500
$5.66
1,000
$5.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
1201088305
Molex
1:
$83.51
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088305
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
96 Có hàng
1
$83.51
10
$73.11
25
$70.22
50
$70.01
100
Xem
100
$69.87
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
M12
Male / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET M12 TO RJ45 CAT6A BLUE PUR 5M
1203410505
Molex
1:
$161.48
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410505
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET M12 TO RJ45 CAT6A BLUE PUR 5M
39 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Double Ended
M12
8 Position
RJ45
Male / Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
1300500139
Molex
1:
$1,263.74
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500139
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 m (164.042 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
+1 hình ảnh
2323767-3
TE Connectivity
1:
$244.15
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
22 Có hàng
1
$244.15
10
$244.13
25
$244.12
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables Digi 48" RJ-45/DB-9M Crossover 10 pin
76000264
Digi
1:
$38.00
89 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
888-76000264
Digi
Ethernet Cables / Networking Cables Digi 48" RJ-45/DB-9M Crossover 10 pin
89 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Adapter Cable
RJ45
DB9
9 Position
Male / Male
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0A5010
Amphenol Commercial Products
1:
$21.56
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0A5010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
54 Có hàng
1
$21.56
10
$18.32
25
$16.95
50
$13.68
100
$13.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
500 mm (19.685 in)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
RCE-01-G-00.60-D
Samtec
1:
$131.83
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RCE01G0060D
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
14 Có hàng
1
$131.83
10
$124.27
25
$122.34
50
$122.26
100
Xem
100
$104.44
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$50.41
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
78 Có hàng
1
$50.41
20
$34.11
100
$34.10
260
$34.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Panel Cable Assembly
RPCE-01-E-00.50-D-C5E
Samtec
1:
$25.32
152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RPCE01E00.50DC5E
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Panel Cable Assembly
152 Có hàng
1
$25.32
10
$24.53
25
$23.35
50
$22.12
100
Xem
100
$19.07
250
$18.35
500
$17.92
750
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Receptacle
8 Position
Plug
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
24 AWG
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 3FT
BC-5UE003F
Stewart Connector
1:
$1.87
967 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UE003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 3FT
967 Có hàng
1
$1.87
25
$1.84
50
$1.77
250
$1.65
360
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Modular Cable Jack to Plug 8p8c (RJ45 Ethernet) 1.00' (304.8mm) Unshielded
1300550003
Molex
1:
$58.00
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550003
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Modular Cable Jack to Plug 8p8c (RJ45 Ethernet) 1.00' (304.8mm) Unshielded
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Female / Male
305 mm (12.008 in)
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/10 0-93B/R4AC SCO
1407502
Phoenix Contact
1:
$108.54
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407502
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/10 0-93B/R4AC SCO
34 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables 3M CABLE,CNTR FOR EXTENSION, FREE WIRE
TWDFCW30K
Schneider Electric
1:
$75.34
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
996-TWDFCW30K
Schneider Electric
Ethernet Cables / Networking Cables 3M CABLE,CNTR FOR EXTENSION, FREE WIRE
46 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Extension Cable
HE10
20 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Black
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C6a M12 8PX SF/UTP IND-OD-HF, M12M/M12 M, 15.0m
TRG607-T6T-15M
L-Com
1:
$346.49
1 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRG607-T6T-15M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6a M12 8PX SF/UTP IND-OD-HF, M12M/M12 M, 15.0m
1 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
6 Dự kiến 09/10/2026
1 Dự kiến 13/11/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
14 Tuần
1
$346.49
10
$331.15
25
$310.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D M/RJ45 F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M
TRG504-C6B-05M
L-Com
1:
$47.70
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRG504-C6B-05M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D M/RJ45 F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M
6 Có hàng
1
$47.70
10
$40.74
25
$39.17
50
$37.86
100
Xem
100
$35.77
250
$33.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
MP-6ARJ45SNNY-010
Amphenol Cables on Demand
1:
$18.99
44 Có hàng
2 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNY010
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
44 Có hàng
2 Đang đặt hàng
1
$18.99
50
$13.70
100
$12.94
250
$12.12
500
Xem
500
$11.53
1,000
$11.09
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Yellow
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 6C; WB; Kevlar; PU; Xtreme PRC PER FT
FMXCAT51806K12
Xtreme Cable
1:
$8.57
490 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
678-FMXCAT51806K12
Mới tại Mouser
Xtreme Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 6C; WB; Kevlar; PU; Xtreme PRC PER FT
490 Có hàng
1
$8.57
10
$7.72
25
$7.27
50
$7.08
100
Xem
5,000
$5.10
100
$6.90
250
$6.15
500
$5.78
1,000
$5.11
5,000
$5.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Networking Cable
Green
24 AWG
Reel, Cut Tape
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
EP3169-000
TE Connectivity
1:
$17.25
476 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3169-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
476 Có hàng
1
$17.25
10
$14.95
25
$14.17
50
$13.96
100
Xem
100
$12.32
250
$11.50
500
$10.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 1000cm
VG96927T018B008
Amphenol Air LB Germany
1:
$1,881.59
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
235-VG96927T018B008
Amphenol Air LB Germany
Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 1000cm
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
10 m (32.808 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
PXPTPU12FBF08XRJ030PU
Bulgin
1:
$122.33
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XRJ030PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
17 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
3 m (9.843 ft)
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plug 5M TPU Flx Inline to RJ45
PXPTPU12FIM08XRJ050PU
Bulgin
1:
$123.51
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FIM08XRJ050PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plug 5M TPU Flx Inline to RJ45
49 Có hàng
1
$123.51
10
$104.99
25
$98.42
50
$93.73
100
$89.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/3M00
Bulgin
1:
$82.93
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/3M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
60 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 3M
SF-NDAQGF100G-003M
Amphenol Cables on Demand
1:
$335.10
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G003M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 3M
6 Có hàng
1
$335.10
10
$327.96
25
$327.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3 m (9.843 ft)
30 AWG