Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 7ft White
N6PAT7WHS
StarTech
1:
$8.17
27 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT7WHS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 7ft White
27 Có hàng
1
$8.17
10
$7.98
25
$7.73
50
$7.62
100
Xem
100
$7.52
250
$7.10
500
$6.89
1,000
$6.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.134 m (7 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Micro-Change (M12) CAT6A Double-Ended Cordset 8 Poles X-Coded Male (Straight) to Male (Straight) 26 AWG Green Teal Shielded TPE Cable 0.50m (1.64') Length
1203410863
Molex
1:
$144.32
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410863
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Micro-Change (M12) CAT6A Double-Ended Cordset 8 Poles X-Coded Male (Straight) to Male (Straight) 26 AWG Green Teal Shielded TPE Cable 0.50m (1.64') Length
10 Có hàng
1
$144.32
10
$132.38
25
$110.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a FUTP RJ45 CMP 26AWG BLU 50F
TRD626ASP-BLU-50F
L-Com
1:
$148.50
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD626ASP-BLU-50F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a FUTP RJ45 CMP 26AWG BLU 50F
3 Có hàng
1
$148.50
10
$144.55
25
$141.53
50
$139.05
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP - 2 ft - Blue
N6PAT2BLS
StarTech
1:
$6.64
45 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT2BLS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP - 2 ft - Blue
45 Có hàng
1
$6.64
10
$6.60
25
$6.42
50
$6.34
100
Xem
100
$6.19
250
$5.89
500
$5.74
1,000
$5.44
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
609.6 mm (24 in)
Blue
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 15ft Blue
N6PAT15BLS
StarTech
1:
$11.87
18 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT15BLS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 15ft Blue
18 Có hàng
1
$11.87
10
$11.49
25
$11.28
50
$11.07
100
Xem
100
$10.78
250
$10.35
500
$10.07
1,000
$9.61
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4.572 m (15 ft)
Blue
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 UTP Patch Cable RJ45 M M Gigabit Snagless Molded
N6PAT7BLS
StarTech
1:
$8.17
27 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT7BLS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 UTP Patch Cable RJ45 M M Gigabit Snagless Molded
27 Có hàng
1
$8.17
10
$7.98
25
$7.73
50
$7.62
100
Xem
100
$7.52
250
$7.10
500
$6.89
1,000
$6.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.134 m (7 ft)
Blue
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount]
SF-SFPP2EPASS-002A
Amphenol Cables on Demand
1:
$27.05
15 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFSFPP2EPASS002A
Sản phẩm Mới
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount]
15 Có hàng
1
$27.05
10
$22.90
25
$21.91
50
$21.20
100
Xem
100
$20.50
250
$19.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 m
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$37.97
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
53 Có hàng
1
$37.97
10
$29.03
20
$28.42
60
$28.12
260
Xem
260
$26.19
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE Cable SF/TP 1x2xAWG22/7
09456002013
HARTING
1:
$255.42
68 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456002013
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE Cable SF/TP 1x2xAWG22/7
68 Có hàng
1
$255.42
10
$225.33
25
$216.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Pair Ethernet (SPE)
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG IND-OD-HF TPE BLK 25F
TRD726HFO-TB-25F
L-Com
1:
$45.08
30 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD726HFO-TB-25F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG IND-OD-HF TPE BLK 25F
30 Có hàng
1
$45.08
10
$39.49
25
$37.78
50
$36.57
100
Xem
100
$35.34
250
$31.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$30.43
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
69 Có hàng
1
$30.43
10
$28.64
20
$23.62
60
$23.24
100
Xem
100
$23.15
260
$22.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$38.58
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
62 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$38.95
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
50 Có hàng
1
$38.95
10
$32.56
20
$30.25
100
$29.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$47.90
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
44 Có hàng
1
$47.90
10
$46.38
20
$33.19
100
$33.18
260
Xem
260
$33.16
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 20m
33280202002200
HARTING
1:
$79.29
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002200
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 20m
48 Có hàng
1
$79.29
10
$75.34
25
$74.61
50
$73.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
20 m (65.617 ft)
Yellow
22 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 1F
TRD695AHF-1
L-Com
1:
$90.62
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695AHF-1
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 1F
4 Có hàng
1
$90.62
10
$83.17
25
$79.97
50
$77.30
100
$68.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
26 AWG
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables Profinet C6a 4P RJ45 SF/UTP 26STR PUR GRN 5m
TRGPC601-5M
L-Com
1:
$56.27
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRGPC601-5M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Profinet C6a 4P RJ45 SF/UTP 26STR PUR GRN 5m
4 Có hàng
1
$56.27
10
$52.81
25
$51.41
50
$50.18
100
Xem
100
$48.80
250
$47.55
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 2'
MP-6ARJ45SNNB-002
Amphenol Cables on Demand
1:
$8.63
65 Có hàng
110 Dự kiến 18/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNB002
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 2'
65 Có hàng
110 Dự kiến 18/08/2026
1
$8.63
10
$7.98
25
$7.32
50
$7.13
100
Xem
100
$6.95
250
$6.35
500
$6.03
1,000
$5.83
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 ft
Blue
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/10 0-94H/M12MRY
1149300
Phoenix Contact
1:
$172.12
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1149300
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/10 0-94H/M12MRY
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 TAA RJ45 UTP 26STR CM PVC BLU 25F
TRD626TAA-BLU-25F
L-Com
1:
$34.61
8 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD626TAA-BLU-25F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 TAA RJ45 UTP 26STR CM PVC BLU 25F
8 Có hàng
1
$34.61
10
$30.69
25
$29.93
50
$29.22
100
Xem
100
$28.54
250
$27.78
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
ND9ACB2A0G
Amphenol Commercial Products
1:
$36.95
19 Có hàng
120 Dự kiến 28/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACB2A0G
Mới tại Mouser
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
19 Có hàng
120 Dự kiến 28/09/2026
1
$36.95
10
$31.41
25
$28.48
40
$28.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 2' W/SPADE LUGS
TDC028-2
L-Com
1:
$8.70
350 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TDC028-2
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 2' W/SPADE LUGS
350 Có hàng
1 Đang đặt hàng
1
$8.70
10
$7.83
25
$7.38
50
$7.19
100
Xem
100
$7.00
250
$6.24
500
$5.87
1,000
$5.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C5e SFUTP TPE BLK HFX 20F
TRD855HFO-20
L-Com
1:
$256.88
17 Có hàng
2 Dự kiến 14/08/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD855HFO-20
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C5e SFUTP TPE BLK HFX 20F
17 Có hàng
2 Dự kiến 14/08/2026
1
$256.88
10
$239.50
25
$237.49
50
$235.22
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables C6A CA, S/FTP 26AWG, HF TPE, BLK, 5FT
TRD626AHFO-TB-5F
L-Com
1:
$23.67
27 Có hàng
38 Dự kiến 28/08/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD626AHFO-TB-5F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6A CA, S/FTP 26AWG, HF TPE, BLK, 5FT
27 Có hàng
38 Dự kiến 28/08/2026
1
$23.67
10
$21.74
25
$21.07
50
$20.65
100
Xem
100
$20.09
250
$19.55
500
$19.14
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/7 5-94H/M12MRY
1149299
Phoenix Contact
1:
$143.92
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1149299
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/7 5-94H/M12MRY
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1