40 GHz Cụm dây cáp RF

Kết quả: 1,320
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Semflex / Cinch Connectivity Solutions RF Cable Assemblies Cable Assembly, Space Qualified, HP160S Configured, 2.92mm Male Straight To 2.92mm Male Right Angle, 12 Inches 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz HP160S
Semflex / Cinch Connectivity Solutions RF Cable Assemblies Cable Assembly, Space Qualified, HP160S Configured, 2.92mm Male Straight To 2.92mm Male Right Angle, 18 Inches 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Right Angle 457.2 mm (18 in) 50 Ohms 40 GHz HP160S
Semflex / Cinch Connectivity Solutions RF Cable Assemblies Cable Assembly, Space Qualified, HP160S Configured, 2.92mm Male Straight To 2.9mm Male Right Angle, 24 Inches 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Right Angle 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 40 GHz HP160S
Semflex / Cinch Connectivity Solutions RF Cable Assemblies Cable Assembly, Space Qualified, HP160S Configured, 2.92mm Male Straight To 2.9mm Male Right Angle, 36 Inches 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Right Angle 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 40 GHz HP160S
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROWAVE TEST ASSEMBLIES, 2.92mm (male), 2.92mm (male), 50 Ohm, 40 GHz, 36in 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 914 mm (35.984 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies Multicoax breakout, 1x8, MXP jack(f) to SK(2.92) plug(m), 610mm 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MXP Straight SK Straight 610 mm (24.016 in) 50 Ohms 40 GHz Multiflex 53
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 2.92mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 40 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 2.92mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 40 GHz RTK 047-K2 Blue
Samtec RF Cable Assemblies 50 Ohm 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPM Jack (Female) Right Angle 2.92 mm Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 40 GHz 0.047 Flexible Coax Bulk
Samtec RF Cable Assemblies 50 Ohm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPM Plug (Male) Straight SMPM Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 40 GHz 0.047 Flexible Coax Bulk
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 32024E-29972SVCR3-29094KCR-12, VITA 67.3 SMPM (male), SMK (male), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight PC 2.9 Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz Minibend LR
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 32024E-29972SVCR3-29094KCR-6, VITA 67.3 SMPM (male), SMK (male), 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Plug (Male) Straight PC 2.9 Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 40 GHz Minibend LR
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 32024E-29981SV2CR3-29094KCR-12, VITA 67.3 SMPM (female), SMK (male), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Jack (Female) Straight PC 2.9 Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz Minibend LR
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 32024E-29981SV2CR3-29094KCR-6, VITA 67.3 SMPM (female), SMK (male), 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Jack (Female) Straight PC 2.9 Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 40 GHz Minibend LR
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 32041E-29171SVCR3-29094KCR-12, VITA 67.3 SMPS (female), SMA (male), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPS Jack (Female) Straight PC 2.9 Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz Microbend R
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 32085E-29447P-29094KCR-6, VITA 67.3 NanoRF (male), SMK (male), 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
NanoRF Plug (Male) Straight PC 2.9 Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 40 GHz Microbend L
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies 32085E-29447P-29094KCR-12, VITA 67.3 NanoRF (male), SMK (male), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
NanoRF Plug (Male) Straight PC 2.9 Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz Microbend L
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MF5302-29447P-11SK-6, VITA 67.3 NanoRF (male), SK (male), 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NanoRF Jack (Female) Straight SK Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 40 GHz Multiflex-53-02
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MF5302-29447P-11SK-12, VITA 67.3 NanoRF (male), SK (male), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NanoRF Jack (Female) Straight SK Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz Multiflex-53-02
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MF5302-29447J-11SK-6, VITA 67.3 NanoRF (female), SK (male), 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NanoRF Jack (Female) Straight SK Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 40 GHz Multiflex-53-02
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MF5302-29447J-11SK-12, VITA 67.3 NanoRF (female), SK (male), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NanoRF Jack (Female) Straight SK Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz Multiflex-53-02
Semflex / Cinch Connectivity Solutions RF Cable Assemblies Cable Assembly, Space Qualified, HP160S Configured, 2.92mm Male Straight To 2.29mm Male Straight, 12 Inches 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz HP160S
Semflex / Cinch Connectivity Solutions RF Cable Assemblies Cable Assembly, Space Qualified, HP160S Configured, 2.92mm Male Straight To 2.92mm Male Straight, 24 Inches 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 40 GHz HP160S
Semflex / Cinch Connectivity Solutions RF Cable Assemblies Cable Assembly, Space Qualified, HP160S Configured, 2.92mm Male Straight To 2.92mm Male Straight, 36 Inches 1Có hàng
5Dự kiến 30/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 40 GHz HP160S
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROWAVE TEST ASSEMBLIES, 2.92mm (male), 2.92mm (male), 50 Ohm, 40 GHz, 36in, time delay matched +/-1ps 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 914 mm (35.984 in) 50 Ohms 40 GHz