40 GHz Cụm dây cáp

Các loại Cụm Dây Cáp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,430
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Chiều dài cáp
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 2.9mm(K)/2.9mm(K) Low Loss 40GHz S/S 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.219 m (4 ft)
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies 2.92mm M to 2.92mm M Cbl Assy for .085Cbl 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

152.4 mm (6 in)
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies 2.92mm Female Bulkhead to 2.92mm Male 6" Cable Assembly for .047 Cable 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

152.4 mm (6 in)
Fairview Microwave RF Cable Assemblies 2.92mm Male to 2.92mm Male Cable FM-F086 Coax in 18 Inch with LF Solder 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
457.2 mm (18 in)
Fairview Microwave RF Cable Assemblies Skew Matched Pair 2.92mm Male to 2.92mm Male Cable FM-F141LL Coax in 36 Inch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

914.4 mm (36 in)
Fairview Microwave RF Cable Assemblies 2.92mm Male to 2.92mm Male Cable RG405 Coax in 24 Inch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
609.6 mm (24 in)
Fairview Microwave RF Cable Assemblies 2.4mm Male to 2.4mm Female Cable FM160FLEX Coax in 150 CM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
150 cm (4.921 ft)
TE Connectivity RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L305 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 mm (11.811 in)
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies SMPM F VITA67.3-SMPM F 12"CA 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

304.8 mm (12 in)
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies FLCA SMPM -SMPM SJ-SJ 12.00 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

152.4 mm (6 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-6, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
152 mm (5.984 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-4HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
101.6 mm (4 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141 K-10HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, 50 Ohm, 40 GHz, 10 in, 254 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
254 mm (10 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141 K-6, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
152.4 mm (6 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-6, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
152 mm (5.984 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-8HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
203.2 mm (8 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LKR-12, SK (male), SK (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
304.8 mm (12 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LKR-8, SK (male), SK (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
203.2 mm (8 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-11, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 11 in, 279.4 mm 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
279.4 mm (11 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-14, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 14 in, 355.6 mm 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
355.6 mm (14 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-12, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
304.8 mm (12 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-4, 2.9mm (male), 2.9mm (male), 50 Ohm, 40 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
102 mm (4.016 in)
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141 K-12HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
304.8 mm (12 in)
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA KM/KM 4" RoHS 2Có hàng
30Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

101.6 mm (4 in)

HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-8, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

203 mm (7.992 in)