Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 15ft Blue
N6PAT15BLS
StarTech
1:
$11.87
18 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT15BLS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 15ft Blue
18 Có hàng
1
$11.87
10
$11.49
25
$11.28
50
$11.07
100
Xem
100
$10.78
250
$10.35
500
$10.07
1,000
$9.61
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4.572 m (15 ft)
Blue
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP - 2 ft - Blue
N6PAT2BLS
StarTech
1:
$6.64
45 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT2BLS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP - 2 ft - Blue
45 Có hàng
1
$6.64
10
$6.60
25
$6.42
50
$6.34
100
Xem
100
$6.19
250
$5.89
500
$5.74
1,000
$5.44
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
609.6 mm (24 in)
Blue
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables CAN BUS C-PVC UL/CSA 2X2XAWG20/7 (0,5 mm) VIOLET,
2003676-100F
L-Com
1:
$158.62
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-2003676-100F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CAN BUS C-PVC UL/CSA 2X2XAWG20/7 (0,5 mm) VIOLET,
3 Có hàng
1
$158.62
10
$145.58
25
$139.97
50
$120.05
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP - 30ft - Gray
N6PAT30GRS
StarTech
1:
$18.51
20 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT30GRS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP - 30ft - Gray
20 Có hàng
1
$18.51
10
$17.70
25
$17.26
50
$17.15
100
Xem
100
$16.22
250
$15.75
500
$15.23
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9.144 m (30 ft)
Gray
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 15ft Black
N6PAT15BKS
StarTech
1:
$11.87
21 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT15BKS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 15ft Black
21 Có hàng
1
$11.87
10
$11.49
25
$11.28
50
$11.07
100
Xem
100
$10.78
250
$10.35
500
$10.07
1,000
$9.61
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4.572 m (15 ft)
Black
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 7ft White
N6PAT7WHS
StarTech
1:
$8.17
27 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
16-N6PAT7WHS
Sản phẩm Mới
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Slim Snagless Ethernet Cable LSZH UTP 7ft White
27 Có hàng
1
$8.17
10
$7.98
25
$7.73
50
$7.62
100
Xem
100
$7.52
250
$7.10
500
$6.89
1,000
$6.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.134 m (7 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables ASi-BUS PVC UL/CSA 2X1,5 GELB, cULus CMG
2003680-100F
L-Com
1:
$258.14
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-2003680-100F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables ASi-BUS PVC UL/CSA 2X1,5 GELB, cULus CMG
1 Có hàng
1
$258.14
10
$229.01
25
$220.80
50
$211.93
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Micro-Change (M12) CAT6A Double-Ended Cordset 8 Poles X-Coded Male (Straight) to Male (Straight) 26 AWG Green Teal Shielded TPE Cable 0.50m (1.64') Length
1203410863
Molex
1:
$144.32
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410863
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Micro-Change (M12) CAT6A Double-Ended Cordset 8 Poles X-Coded Male (Straight) to Male (Straight) 26 AWG Green Teal Shielded TPE Cable 0.50m (1.64') Length
10 Có hàng
1
$144.32
10
$132.38
25
$110.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a FUTP RJ45 CMP 26AWG BLU 50F
TRD626ASP-BLU-50F
L-Com
1:
$148.50
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD626ASP-BLU-50F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a FUTP RJ45 CMP 26AWG BLU 50F
3 Có hàng
1
$148.50
10
$144.55
25
$141.53
50
$139.05
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount]
SF-SFPP2EPASS-002A
Amphenol Cables on Demand
1:
$27.05
15 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFSFPP2EPASS002A
Sản phẩm Mới
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount]
15 Có hàng
1
$27.05
10
$22.90
25
$21.91
50
$21.20
100
Xem
100
$20.50
250
$19.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$39.05
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
53 Có hàng
1
$39.05
10
$29.06
20
$28.42
60
$28.12
260
Xem
260
$26.20
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE Cable SF/TP 1x2xAWG22/7
09456002013
HARTING
1:
$270.13
68 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456002013
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE Cable SF/TP 1x2xAWG22/7
68 Có hàng
1
$270.13
10
$225.39
25
$217.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Pair Ethernet (SPE)
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$31.37
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
69 Có hàng
1
$31.37
10
$29.57
20
$23.84
60
$23.61
260
$22.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$47.39
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
62 Có hàng
1
$47.39
10
$47.03
20
$32.84
260
$32.81
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$39.55
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
50 Có hàng
1
$39.55
10
$32.58
20
$30.26
100
$29.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$49.17
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
44 Có hàng
1
$49.17
20
$33.19
100
$33.18
260
$33.16
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG IND-OD-HF TPE BLK 25F
TRD726HFO-TB-25F
L-Com
1:
$45.08
30 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD726HFO-TB-25F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG IND-OD-HF TPE BLK 25F
30 Có hàng
1
$45.08
10
$39.49
25
$37.78
50
$36.57
100
Xem
100
$35.34
250
$31.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 20m
33280202002200
HARTING
1:
$78.36
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002200
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 20m
48 Có hàng
1
$78.36
50
$74.63
100
$71.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
20 m (65.617 ft)
Yellow
22 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 7,5m
33280202001075
HARTING
1:
$36.65
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202001075
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 7,5m
41 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
7.5 m (24.606 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D RAM/M F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M
TRG507-C6B-05M
L-Com
1:
$81.18
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRG507-C6B-05M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D RAM/M F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M
6 Có hàng
1
$81.18
10
$77.18
25
$74.23
50
$73.24
100
Xem
100
$69.69
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
26 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables SPE-T1-M12MS/ 5,0-99B/M12MS
1478377
Phoenix Contact
1:
$45.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1478377
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SPE-T1-M12MS/ 5,0-99B/M12MS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Pair Ethernet (SPE)
M12
2 Position
M12
2 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
IP65, IP67
72 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 50F
TRD695AHFP-BLK-50
L-Com
1:
$323.65
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695AHFP-BLK-50
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 50F
6 Có hàng
1
$323.65
10
$317.30
25
$311.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
15.24 m (50 ft)
Black
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 SHLD GRAY W/BOOT 1M
BC-6SG010M
Stewart Connector
1:
$7.78
339 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-6SG010M
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 SHLD GRAY W/BOOT 1M
339 Có hàng
1
$7.78
10
$7.04
25
$6.65
50
$6.49
100
Xem
100
$5.96
200
$5.51
600
$4.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSX/ 3,0- 94C/MSX SCO
1423311
Phoenix Contact
1:
$143.15
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1423311
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSX/ 3,0- 94C/MSX SCO
41 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C6A CA, S/FTP 26AWG, HF TPE, BLK, 5FT
TRD626AHFO-TB-5F
L-Com
1:
$26.04
27 Có hàng
38 Dự kiến 28/08/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD626AHFO-TB-5F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6A CA, S/FTP 26AWG, HF TPE, BLK, 5FT
27 Có hàng
38 Dự kiến 28/08/2026
1
$26.04
10
$24.72
25
$23.94
50
$20.80
100
Xem
100
$20.13
250
$19.55
500
$19.21
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết