Embedded RF Modules WiFi / 802.11

Wi-Fi – Based on the IEEE 802.11 standards for wireless local area networks (WLANs). Wi-Fi (802.11n) enabled devices are potentially capable of data transfer rates hundreds of times greater than Bluetooth or Zigbee.

Learn More

Kết quả: 434
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Terasic Technologies WiFi Modules - 802.11 USB WiFi Dongle 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Accessories - Extras 802.11 b/g/n 150 Mb/s USB
Siemens WiFi Modules - 802.11 SCALANCE W721-1 RJ45
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

W720 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s, 150 Mb/s Ethernet 19.2 V 28.8 V 3.6 W 0 C + 55 C
Adafruit WiFi Modules - 802.11 ESP32-WROVER-B Module - ESP32 with PSRAM Module

802.11 b/g/n 2.4 GHz to 2.5 GHz 150 Mb/s 2.7 V 3.6 V 20 dBm - 40 C + 65 C
Intel BE201.NGWG.NVX
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Killer Wi-Fi 7 BE1750 i, 2230, 2x2 BE+BT, No vPro 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 5.8 Gb/s PCIe, USB 0 C + 80 C
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi Extender by 802.11ah Wi-Fi HaLow bridge 915MHz and 2.4GHz/5GHz 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 ah 20 MHz, 903 MHz to 927 MHz 32.5 Mb/s Ethernet 24 dBm - 20 C + 40 C Bulk
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 802.11ah SDIO Wi-Fi HaLow module using MM6108, US/Canada Only 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 ah 32.5 Mb/s SPI 23 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
HMS Networks WiFi Modules - 802.11 Intesis Mitsubishi Heavy Industries FD and VRF systems to WiFi (ASCII) Interface-1 unit 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
DFRobot WiFi Modules - 802.11 ESP32-S2-WROOM Module (PCB Antenna, 4MB Flash, Wi-Fi & USB OTG) 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 150 Mb/s GPIO, I2C, I2S, SPI, UART, USB 3 V 3.6 V 19.5 dBm 160 mA, 200 mA, 220 mA, 310 mA 63 mA, 68 mA - 40 C + 85 C
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 BR-100AH-US - 10/100 Ethernet to 802.11ah Ethernet to Wireless Bridge, US SKU 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 ah 903.5 MHz to 926.5 MHz 3.34 Mb/s, 7.22 Mb/s, 15 Mb/s Ethernet 4.75 V 5.25 V 0 C + 40 C Bulk
HMS Networks WiFi Modules - 802.11 Fujitsu RAC and VRF systems to WiFi (ASCII) Interface - 1 unit (to CN connector) 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intesis 802.11 b/g/n 2.4 GHz 8 dBm 0 C + 40 C Bulk
ORing WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 4 (802.11n) AP, 1GE, PoE PD, US band 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.462 GHz, 5.18 GHz to 5.24 GHz, 5.745 GHz to 5.825 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 300 Mb/s Ethernet 12 V 48 V 20 dBm, 23 dBm - 10 C + 70 C
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWINC1500 802.11b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.7.6 2Có hàng
144Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 72.2 Mb/s I2C, SPI 2.7 V 3.6 V 18.5 dBm 287 mA 83 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWINC1500B-MU-T Module - SmartConnect ATWINC1500B-MU-T Module 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C
Murata Electronics WiFi Modules - 802.11 Type ABR Shielded Small Wi-Fi 11b/g/n + MCU Module 2,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ABR 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 72.2 Mb/s GPIO, JTAG, UART 3 V 3.6 V 15 dBm, 17 dBm 282 mA, 285 mA, 303 mA 83 mA - 30 C + 85 C AWS Tray
Qorvo QM45389SR
Qorvo WiFi Modules - 802.11 802.11ax 5-7GHz WiFi FEM 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

QM45389 Reel, Cut Tape
Advantech WiFi Modules - 802.11 Industrial Wi-Fi 7 Access Point 2Có hàng
10Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 a/b/g/n/ac/ax/be 5.8 Gb/s Ethernet 12 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, USB M.2 1630, Key E card 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s mPCIe, USB 2.0 0 V 3.6 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, USB Full Mini PCIe card 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s mPCIe, USB 2.0 0 V 3.6 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, SDIO M.2 1630, Key E card 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s SDIO 0 V 3.6 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI Full Mini PCIe card 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s mPCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 AP-100AH 802.11ah Access Point to connect up to 234 station, WPA3, 802.1x is planned by firmware update. 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 ah 903.5 MHz to 926.5 MHz 3.34 Mb/s, 7.22 Mb/s, 15 Mb/s Ethernet 4.75 V 5.25 V 0 C + 40 C Bulk
Weidmuller 2536670000
Weidmuller WiFi Modules - 802.11 IE-WLT-BL-AP-CL-US 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWINC1500B-MU-T Mod 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 802.11ac Systeom on Mod for WLANS 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SX-590 802.11 a/b/g/n/ac Serial 4.75 V 5.25 V - 40 C + 85 C Bulk

Murata Electronics WiFi Modules - 802.11 Type 1GC Shielded ultra-small 802.11a/b/g/n/ac 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1GC 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s Ethernet, GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.13 V 4.8 V 12 dBm, 13 dBm, 17 dBm 310 mA, 320 mA, 330 mA, 380 mA 100 mA - 30 C + 85 C AWS Reel, Cut Tape