Digi Cổng

Kết quả: 57
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868, dual-band Wi-Fi
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 900
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 900 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Accessory Kit - 2.4 GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz
Digi Gateways Digi XBee Hive Accessory Kit - 900 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 900 MHz
Digi Gateways Digi XBee Hive Accessory Kit - 865/868 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 865 MHz, 868 MHz
Digi Gateways HX15 Indoor Gateway, 8-channel LoRaWAN Gateway 8-channel, 868MHz, 10/100/1000 Ethernet, 1.2dBi 868MHz Antenna, USB-C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 868 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 8 Port USB-C 5 VDC - 25 C + 55 C
Digi Gateways HX20 Outdoor Gateway, 8-channel LoRaWAN, 863-870MHz, 10/100 Ethernet, 802.3af PoE+, IP67 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 863 MHz to 870 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 8 Port 110 V 240 V
Digi Gateways HX20 Outdoor Gateway, 8-channel LoRaWAN, 868MHz, 10/100 Ethernet, 802.3af PoE+, LTE Cat-M1, SIM, IP67 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 868 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 8 Port 110 V 240 V
Digi Gateways HX20 Outdoor Gateway, 8-channel LoRaWAN, 902-928MHz, 10/100 Ethernet, 802.3af PoE+, IP67 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 902 MHz to 928 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 8 Port 110 V 240 V
Digi Gateways HX20 Outdoor Gateway, 8-channel LoRaWAN, 902-928MHz, 10/100 Ethernet, 802.3af PoE+, LTE Cat-M1, SIM, IP67 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 902 MHz to 928 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 8 Port 110 V 240 V
Digi Gateways Digi IX15 - LTE Cat 4, 3G/2G, Single Ethernet, RS-232/485, XBee3 2.4GHz, no accessories Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Gateway and Cellular Routers 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.4 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Port Ethernet, RS-232/485 9 V 30 V - 40 C + 74 C
Digi Gateways CPX2 900HP Ethernet Brazil Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Bulk
Digi Gateways Connect port IP/Xbee RF/DiN Products N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways 2.4 GHz 11 Mb/s 1 Ethernet, 1 RPSMA Ethernet 9 V 30 V - 30 C + 70 C
Digi Gateways X2 Gateway Indstrl w/Xbee, Antennas Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways 1 Ethernet, 1 RPSMA
Digi Gateways ConnectPort X4 802.15.4 to Eth&Cell
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZigBee to Ethernet & Cellular Gateways
Digi Gateways ConnectPort X4 802.15.4 to Eth&Cell
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZigBee to Ethernet & Cellular Gateways 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 802.15.4, Ethernet, Serial, USB 6 V 30 V - 30 C + 75 C
Digi Gateways X4 Routing Gateway w/Ant & Intl Pwr Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

ZigBee to Ethernet Gateways 2.4 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet, 1 RPSMA, 1 Serial, 1 USB Ethernet, Serial, USB, Zigbee 6 V 30 V - 30 C + 75 C
Digi Gateways ConnectPort X4 H Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Digi Gateways ConnectPort X4 Gtwy EVDO/HSPA+ Gobi 3000 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZigBee to Ethernet & Cellular Gateways 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.4 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet, 1 RPSMA, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232/485 100 VAC 240 VAC - 30 C + 75 C
Digi Gateways Connect port IP/Xbee RF/DiN Products N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

230 kb/s 1 Ethernet, 1 RS-232, 2 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 20 C + 60 C
Digi Gateways Connect port IP/Xbee RF/DiN Products N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

230 kb/s 1 Ethernet, 1 RS-232, 2 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 30 C + 60 C
Digi Gateways Connect port IP/Xbee RF/DiN Products N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

230 kb/s 1 Ethernet, 1 RS-232, 2 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 30 C + 60 C
Digi Gateways Connect port IP/Xbee RF/DiN Products N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

230 kb/s 1 Ethernet, 1 RS-232, 2 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 30 C + 60 C
Digi Gateways Connect port IP/Xbee RF/DiN Products N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

230 kb/s 1 Ethernet, 1 RS-232, 2 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 20 C + 60 C
Digi X2-T11-E-A
Digi Gateways 2.4 GHz 8 MB Flash 16 MB RAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZigBee to Ethernet & Wi-Fi Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet Ethernet 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk