Ethernet Cổng

Kết quả: 128
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
MultiTech Gateways Ethernet Only Conduit IP67 Base Station, 8-channel, 915 MHz, GNSS + Wi-Fi/BT/BLE and Accessory Kit (Global) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits 915 MHz Ethernet 37 V 57 V - 40 C + 70 C
MultiTech Gateways LTE Cat 4 Conduit IP67 Base Station 8-channel, 868 MHz, GNSS w/MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (Global) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits 868 MHz Ethernet 9 V 9 V - 40 C + 70 C
MultiTech Gateways LTE Cat 4 Conduit IP67 Base Station 8-channel, 868 MHz, GNSS + Wi-Fi/BT w/MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (Global) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits 868 MHz Ethernet 9 V 9 V - 40 C + 70 C
MultiTech Gateways LTE Cat 4 Conduit IP67 Base Station 8-channel, 915 MHz, GNSS + Wi-Fi/BT w/MTAC-003U00 mCard and Accessory Kit (Global) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits 915 MHz Ethernet 9 V 9 V - 40 C + 70 C
MultiTech Gateways LTE Cat 4 Programmable Gateway 8-channel, 915 MHz, GNSS w/MTAC-003U00 mCard and Accessory Kit (Global) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits ARM9 915 MHz Ethernet 9 V 9 V - 30 C + 70 C
MultiTech Gateways LTE Category 4, 1 GB Memory, mPower Programmable Access Point, 8-channel, 915 MHz w/external LoRa antenna and Accessory Kit (AT&T, Verizon) (US/Canada) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cortex A7 902 MHz to 928 MHz 1 Port Ethernet 0 C + 70 C
ProSoft Technology Gateways PROFIBUS PA Master to EtherNet/IP / Modbus TCP Linking Device Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 100 MB/s 2 Port Ethernet 22 VDC 26 VDC - 20 C + 70 C
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to GE Genius I/O Network Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 153.6 kb/s 3 Port Ethernet 12 VDC 24 VDC 0 C + 50 C
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to DH+ or RIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 3 Port Ethernet 12 VDC 24 VDC 0 C + 50 C
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 4-PORT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 4 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 4-PORT LTE Cellular Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 4 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 4-PORT LTE APAC Cellular Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 4 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
HMS Networks Gateways Modbus TCP/IP Master to CANopen Slave Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 1 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways Anybus PROFIBUS to .NET bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 12 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways Anybus PROFINET to .NET bridge Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways Anybus Modbus TCP Client EtherCAT SubDevice Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 5 Port Ethernet 12 VDC 30 VDC - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways EtherNet/IP to PROFIBUS Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EtherNet/IP Adapters 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways Multi-brand AC interface with KNX, Serial and IP support - MEDIUM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 100 Mb/s Ethernet
MultiTech Gateways Ethernet Only Programmable Gateway 8-channel, 915 MHz, GNSS + Wi-Fi/BT w/MTAC-003U00 mCard and Accessory Kit (Global) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 915 MHz 8 Port Ethernet 9 V 9 V - 30 C + 70 C
MultiTech Gateways Ethernet Only Conduit IP67 Base Station, 8-channel, 868 MHz, GNSS and Accessory Kit (Global) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet mPower Conduit ARM9 868 MHz 1 Port Ethernet 37 V 57 V - 40 C + 70 C
MultiTech Gateways Ethernet Only Conduit IP67 Base Station, 8-channel, 868 MHz, GNSS + Wi-Fi/BT/BLE and Accessory Kit (Global) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet mPower Conduit ARM9 868 MHz 1 Port Ethernet 37 V 57 V - 40 C + 70 C
MultiTech Gateways LTE Cat 4 Conduit IP67 Base Station 8-channel, 915 MHz, GNSS w/MTAC-003U00 mCard and Accessory Kit (Global) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits 915 MHz Ethernet 9 V 9 V - 40 C + 70 C
MultiTech Gateways LTE Cat 4 Programmable Gateway 8-channel, 868 MHz, GNSS w/MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (Global) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits ARM9 868 MHz Ethernet 9 V 9 V - 30 C + 70 C
MultiTech Gateways LTE Cat 4 Programmable Gateway 8-channel, 868 MHz, GNSS + Wi-Fi/BT w/MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (Global) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits ARM9 868 MHz Ethernet 9 V 9 V - 30 C + 70 C
MultiTech Gateways LTE Category 4, 1 GB Memory, mPower Programmable Access Point, 8-channel, 868 MHz w/internal LoRa antenna and Accessory Kit (European Union/United Kingdom) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cortex A7 863 MHz to 870 MHz 1 Port Ethernet 0 C + 70 C