Ethernet Cổng

Kết quả: 128
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
MultiTech Gateways LTE Category 4, 1 GB Memory, mPower Programmable Access Point, 8-channel, 915 MHz w/internal LoRa antenna and Accessory Kit (AT&T, Verizon) (US/Canada) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cortex A7 902 MHz to 928 MHz 1 Port Ethernet 0 C + 70 C
MultiTech Gateways Ethernet-only, 1 GB Memory, mPower Programmable Access Point, 8-channel, 915 MHz w/internal LoRa antenna and Accessory Kit (Canada/United States) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cortex A7 902 MHz to 928 MHz 1 Port Ethernet 0 C + 70 C
Teltonika Gateways 5G gateway with 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. UK power supply unit. Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Gateways ARM Cortex A7 1.5 GHz 1000 Mb/s Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Teltonika Gateways 5G gateway with 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. Australian power supply unit. Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Gateways ARM Cortex A7 1.5 GHz 1000 Mb/s Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Teltonika Gateways 5G gateway with 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. Type A power supply unit. Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Gateways ARM Cortex A7 1.5 GHz 1000 Mb/s Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Ezurio Gateways Sentrius 868MHz Gateway including LoRaWAN, Wi-Fi, Bluetooth & Ethernet - UK Accessory Kit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 868 MHz, 2.4 GHz, 5 GHz Ethernet 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
ORing Gateways Wi-Fi 4 (802.11n) + 4G LTE Cellular Gateway, 2FE, PoE PD, 1 Serial, Dual SIM, 1DI/1DO, EU band Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.412 GHz to 2.472 GHz 150 Mb/s 1 Port Ethernet 12 VDC 48 VDC - 25 C + 70 C
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to Profibus Multi-Slave or Profibus Network Analyzer Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2 Port Ethernet 0 C + 50 C
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Industrial IoT Gateway, 2 Yr Data Plan Required (not included)
Gateways 868 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x RJ45 Ethernet 90 VAC 264 VAC, 5 VDC + 5 C + 45 C
Monnit Gateways ALTA 868 MHz IoT Gateway, 2 Yr Data Plan Required (not included)
Gateways 868 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x RJ45 Ethernet 90 VAC 264 VAC, 5 VDC + 5 C + 45 C
EDATEC Gateways Indoor ligth IoT Gateway based on Raspberry Pi 4, with 2GB DDR, 32GB SD card and EU 868 LoRa frequency Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A72 1 Port Ethernet 7.5 V 18 V - 25 C + 50 C Bulk
EDATEC Gateways Indoor ligth IoT Gateway based on Raspberry Pi 4, with 2GB DDR, 32GB SD card and US 915 LoRa frequency Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A72 1 Port Ethernet 7.5 V 18 V - 25 C + 50 C Bulk
Phoenix Contact Gateways GW MQTT/MODBUS 1E/1DB9 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 100 Mb/s 2 Ethernet 10.8 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Phoenix Contact Gateways GW MQTT/MODBUS 1E/2DB9 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 100 Mb/s 3 Ethernet 10.8 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Phoenix Contact Gateways GW MQTT/MODBUS 2E/2DB9 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 100 Mb/s 4 Ethernet 10.8 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Phoenix Contact Gateways GW MQTT/MODBUS 2E/4DB9 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 100 Mb/s 6 Ethernet 10.8 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Phoenix Contact Gateways TC CLOUD CLIENT 1002-TX/TX Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Routers 100 Mb/s 2 Port Ethernet 24 V 24 V 0 C + 60 C
Phoenix Contact Gateways TC CLOUD CLIENT 1002-4G Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Routers 100 Mb/s 2 Port Ethernet 24 V 24 V 0 C + 60 C
Teledyne FLIR Gateways Remote Monitoring Gateway
Remote Monitoring Gateways ARM Cortex A7 2.4 GHz, 5 GHz 2 Port Ethernet 100 VAC 240 VAC - 25 C + 65 C
Digi Gateways Connect port IP/Xbee RF/DiN Products N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways 2.4 GHz 11 Mb/s 1 Ethernet, 1 RPSMA Ethernet 9 V 30 V - 30 C + 70 C
HMS Networks Gateways Modbus TCP/IP Master to DeviceNet Adapter/Slave Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 125 kb/s to 500 kb/s 2 x RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways Modbus TCP Master to PROFINET I/O Slave (2 Port) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways Modbus TCP/IP Master to CC-Link Slave Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways Anybus Ethernet IP to .NET Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 70 C Bulk
HMS Networks Gateways Anybus Ethercat to .NET bridge Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 70 C Bulk