- 30 C Cổng

Kết quả: 84
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Telit Cinterion Gateways EGX81-W RS232 Rel.2 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.9 GHz 1.1 Mb/s Serial 5 V 30 V - 30 C + 75 C Bulk
Telit Cinterion Gateways EGX82-W USB 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IOT Gateways 1.1 Mb/s Serial, USB 30 V 5 V - 30 C + 75 C Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wireless Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution Worldwide - LTE-M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE-M Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution USA/Canada - LTE Cat 1 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Sierra Wireless Gateways Industrial IoT Gateway LTE-M Global Ethernet (RJ45), USB, 3 I/Os, GNSS 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

Gateways ARM Cortex A7 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 1 Ethernet, 1 USB Ethernet, UART, USB 4.75 V 32 V - 30 C + 70 C Box
Ezurio Gateways Sentrius IG60-BL654-LTE Bluetooth 5 & LTE Wireless IoT Gateway - Laird Linux Software Build 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SAMA5D36 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 1 MicroSD, 1 USB Ethernet, USB 9 V 30 V - 30 C + 60 C Bulk
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway New Zealand 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix G526RP4AS
Lantronix Gateways TRANSPORT PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR CANADA, USA; LTE B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2); 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK INDUSTRIAL SUIT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Gateways 600 MHz Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AU915-928 + AS923MHz Gateway Australia 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 915 MHz, 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
Signetik Gateways LoRaWAN Cellular Gateway Intelligent IoT - IP67 Outdoor - Compact (Minimal Peripherals / 12V) 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways ARM Cortex A8 902 MHz to 928 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 7 VDC, 100 VAC 14 VDC, 240 VAC - 30 C + 70 C
MultiTech Gateways Private LTE Cat 12 CBRS Cellular to Ethernet Bridge (Industrial Temp) with US Accessory Kit 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular to Ethernet Bridges 3.5 GHz 600 Mb/s - 30 C + 70 C
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway Taiwan 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
Digi Gateways Connect port IP/Xbee RF/DiN Products 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZigBee to Ethernet Gateways 2.4 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet, 1 RPSMA, 1 Serial, 1 USB Ethernet, Serial, USB, Zigbee 6 V 30 V - 30 C + 75 C
Telit Cinterion Gateways SGL81-W LAN GNSS 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.9 GHz 150 Mb/s I2C, SPI, USB 8 V 57 V - 30 C + 75 C Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution EMEA/APAC - LTE Cat 1 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways INDUSTRY PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR CANADA, USA; LTE B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2); 10.8 ~ 60 V DC; L. GASP; DI; DI/O X2; VI/O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK INDUSTRIAL SUIT 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways LTE CAT 7/13 ROUTR, JPAN, LTE3G 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 2 Port Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways SECURITY PACK LTE CAT 7-13 ROUTER FOR AMERICA; LTE-3G B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2),7;41,42,48,43-B5,4,2; 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; SEC. ELEM.; PSE-POE+ ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MIC 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5G Cellular Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution Latin America - LTE Cat 1 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution Japan/South Korea - LTE Cat 1 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Cat 1 Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Telit Cinterion Gateways EGX81-W RS485 Rel.2 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.9 GHz 1.1 Mb/s Serial 5 V 30 V - 30 C + 75 C Bulk
Ezurio Gateways Sentrius RG191 Gateway including LoRaWAN, LTE, Wi-Fi & Ethernet - IP67 variant 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 915 MHz Ethernet - 30 C + 70 C Bulk
Seeed Studio Gateways reComputer R1025-10 17Có hàng
3Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial Raspberry Pi Gateways 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 36 VDC - 30 C + 70 C
Lantronix Gateways Industry Pack LTE CAT 4 Router For Japan, South Korea 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk