Renesas / Dialog Flash NOR

Kết quả: 419
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 5,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT AT25DF512C 512 kbit 1.65 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 11,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25SF161B 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page ModeSOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual SPI NOR flash 4,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25DF512C 512 kbit 1.65 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tube), Single, Dual SPI NOR flash 4,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-8 AT25DN011 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 6,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT AT25DN011 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 11,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-Wide-8 AT25SF041B 4 Mbit 2.5 V 3.6 V 16 mA SPI 108 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-Wide-8 AT25SF161B 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 3,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25XE512 512 kbit 1.65 V 3.6 V 13 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 6x8 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VDFN-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 4,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SSOP-8 AT25DF021A 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 2,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF321A 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 1,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE16 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 4,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, WLCSP (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WLCSP-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 9,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25FF081A 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 17.5 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 14,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-Narrow-8 AT25SF321B 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 108 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube

Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Ultra Wide Vcc (1.65V to 4.4V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 3,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT TSSOP-8 AT25XV041B 4 Mbit 1.65 V 4.4 V 5.5 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 1,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25XE512 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Ultra Wide Vcc (1.65V to 4.4V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 4,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25XV041B 4 Mbit 1.65 V 4.4 V 5.5 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, WLCSP (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel