Asynchronous SRAM

Infineon Technologies Asynchronous SRAM comes in a broad range of fast asynchronous and low-power asynchronous SRAM (MoBL™) devices. Designers use Asynchronous SRAMs in various industrial, medical, commercial, automotive, and military applications requiring the highest reliability and performance standards.

Kết quả: 122
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray

Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 4,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 4,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 1,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 64Mb 3V 55ns 4M x 16 LP SRAM 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 4,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 45ns 1M x 8 Low Power SRAM 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 45ns 512K x 16 Low Power SRAM 683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 195Có hàng
3,840Dự kiến 08/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 32Mb, 1.8V, 70ns MoBL SRAM 26Có hàng
630Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 70 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1.8V 55ns 1M x 16 LP SRAM 1,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray

Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 1,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray

Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 512K x 8 Low Power SRAM 1,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 1,094Có hàng
1,350Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray