Asynchronous SRAM

Infineon Technologies Asynchronous SRAM comes in a broad range of fast asynchronous and low-power asynchronous SRAM (MoBL™) devices. Designers use Asynchronous SRAMs in various industrial, medical, commercial, automotive, and military applications requiring the highest reliability and performance standards.

Kết quả: 122
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 1,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM 604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 2,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 1,128Có hàng
1,350Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM 698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM 1,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 2,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Tray

Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 1,817Có hàng
3,000Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 1,347Có hàng
1,000Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 1,925Có hàng
4,000Dự kiến 11/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 1,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 796Có hàng
1,500Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 1,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 1,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 1,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 2,179Có hàng
2,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 1,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 512K x 8 Low Power SRAM 2,584Có hàng
2,340Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 1,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel