SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM
CY62148EV30LL-55SXI
Infineon Technologies
1:
$5.95
149 Có hàng
1,000 Dự kiến 29/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C2148EV30LL55SXI
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM
149 Có hàng
1,000 Dự kiến 29/10/2026
Bao bì thay thế
1
$5.95
10
$5.55
25
$5.38
50
$5.26
100
Xem
100
$5.13
250
$4.96
500
$4.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Tube
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
CY62128EV30LL-45SXI
Infineon Technologies
1:
$3.10
363 Có hàng
500 Dự kiến 22/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY128EV30LL45SXI
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
363 Có hàng
500 Dự kiến 22/10/2026
Bao bì thay thế
1
$3.10
10
$2.87
25
$2.78
50
$2.72
100
Xem
100
$2.59
500
$2.53
1,000
$1.75
2,500
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Tube
SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM
CY62146ELL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$9.13
18 Có hàng
1,000 Dự kiến 21/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY2146ELL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM
18 Có hàng
1,000 Dự kiến 21/08/2026
Bao bì thay thế
1
$9.13
10
$8.49
25
$8.23
50
$8.04
100
Xem
1,000
$7.19
100
$7.84
250
$7.59
500
$7.40
1,000
$7.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
CY62128EV30LL-45ZAXI
Infineon Technologies
1:
$2.76
574 Có hàng
2,340 Dự kiến 08/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY28EV30LL45ZAXI
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
574 Có hàng
2,340 Dự kiến 08/10/2026
Bao bì thay thế
1
$2.76
10
$2.61
500
$2.53
1,000
$1.73
2,340
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
STSOP-32
Tray
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136FV30LL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$3.19
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY36FV30LL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
62 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.19
10
$2.70
25
$2.65
500
$2.61
675
Xem
675
$2.19
2,700
$2.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62146EV30LL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$6.17
224 Có hàng
1,350 Dự kiến 01/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY46EV30LL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
224 Có hàng
1,350 Dự kiến 01/10/2026
Bao bì thay thế
1
$6.17
10
$5.74
25
$5.57
50
$5.44
100
Xem
100
$5.13
250
$5.00
500
$4.78
1,000
$3.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 2Mb 45ns 128K x 16 Low Power SRAM
CY62136ESL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$3.47
157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62136ESL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 45ns 128K x 16 Low Power SRAM
157 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.47
10
$3.24
25
$3.15
50
$3.07
100
Xem
100
$2.97
250
$2.90
500
$2.83
1,000
$2.76
2,700
$2.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$3.38
66 Có hàng
1,000 Dự kiến 26/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62136EV45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
66 Có hàng
1,000 Dự kiến 26/08/2026
Bao bì thay thế
1
$3.38
10
$3.16
25
$3.07
50
$3.00
1,000
$2.76
2,000
Xem
100
$2.93
250
$2.84
500
$2.83
2,000
$2.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 45ns 256K x 8 Low Power SRAM
CY62138FLL-45SXI
Infineon Technologies
1:
$4.43
240 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62138FLL45SXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 45ns 256K x 8 Low Power SRAM
240 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.43
10
$4.13
25
$4.01
50
$3.92
100
Xem
100
$3.83
250
$3.70
500
$3.35
1,000
$3.18
2,500
$3.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
256 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Tube
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62146EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$6.05
76 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62146EV45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
76 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
2,000 Dự kiến 10/09/2026
2,000 Dự kiến 15/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
26 Tuần
1
$6.05
10
$5.63
25
$5.47
50
$5.34
100
Xem
1,000
$4.72
100
$5.21
250
$5.04
500
$4.92
1,000
$4.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62147EV30LL-45B2XI
Infineon Technologies
1:
$6.60
1,035 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62147EV30LL452
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
1,035 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.60
10
$6.15
25
$5.97
50
$5.83
100
Xem
100
$5.58
250
$5.27
500
$4.76
960
$4.64
2,880
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62147EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.36
43 Có hàng
2,000 Dự kiến 21/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62147EV45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
43 Có hàng
2,000 Dự kiến 21/08/2026
Bao bì thay thế
1
$5.36
10
$5.00
25
$4.85
50
$4.74
100
Xem
1,000
$4.23
100
$4.62
250
$4.48
500
$4.37
1,000
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM
CY62158EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$7.66
249 Có hàng
1,000 Dự kiến 25/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62158EV45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM
249 Có hàng
1,000 Dự kiến 25/01/2027
Bao bì thay thế
1
$7.66
10
$7.13
25
$6.92
50
$6.75
1,000
$6.05
2,000
Xem
100
$6.59
250
$6.38
500
$6.22
2,000
$5.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8 Mbit
1 M x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC
CY62167G30-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$15.45
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62167G30-45BVX
Infineon Technologies
SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC
4 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.45
10
$14.34
25
$13.90
50
$13.57
100
Xem
100
$13.23
250
$12.67
500
$12.49
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
36 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM
CY62126EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$2.95
990 Có hàng
3,000 Dự kiến 21/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY6EV30LL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM
990 Có hàng
3,000 Dự kiến 21/08/2026
Bao bì thay thế
1
$2.95
10
$2.76
25
$2.68
50
$2.62
100
Xem
1,000
$2.32
100
$2.55
250
$2.47
500
$2.42
1,000
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
CY62128ELL-45SXI
Infineon Technologies
1:
$3.04
4,492 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL-45SXI
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
4,492 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
2,992 Dự kiến 19/11/2026
1,500 Dự kiến 31/12/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
26 Tuần
1
$3.04
10
$2.84
25
$2.75
100
$2.74
250
Xem
250
$2.66
500
$2.60
1,000
$2.56
2,500
$2.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Tube
SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC
CY7C1062GE30-10BGXI
Infineon Technologies
1:
$66.71
168 Dự kiến 18/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1062GE30-10B
Infineon Technologies
SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC
168 Dự kiến 18/02/2027
Bao bì thay thế
1
$66.71
10
$61.61
25
$59.61
50
$55.57
100
$44.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
512 k x 32
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
110 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-119
Tray
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY621472E30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$6.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-621472E30L45ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
1
$6.05
10
$5.63
25
$5.47
50
$5.34
100
Xem
1,000
$4.07
100
$5.21
250
$4.69
500
$4.46
1,000
$4.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 32Mb, 1.8V, 70ns MoBL SRAM
CY62177EV18LL-70BAXIT
Infineon Technologies
2,000:
$40.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-62177EV1870BAXIT
Infineon Technologies
SRAM 32Mb, 1.8V, 70ns MoBL SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
32 Mbit
4 M x 8/2 M x 16
70 ns
Parallel
2.25 V
1.65 V
35 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-48
Reel
SRAM 4Mb 1.8V 55ns 256K x 16 LP SRAM
CY62147EV18LL-55BVXIT
Infineon Technologies
2,000:
$4.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C47EV18LL55BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 1.8V 55ns 256K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
55 ns
Parallel
2.25 V
1.65 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel
SRAM 16Mb 1.8V 55ns 1M x 16 LP SRAM
CY62167EV18LL-55BVXIT
Infineon Technologies
2,000:
$14.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C67EV18LL55BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 1.8V 55ns 1M x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
55 ns
Parallel
2.25 V
1.65 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel
SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM
CY62168EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
2,000:
$12.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C68EV30LL45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136EV30LL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$3.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY36EV30LL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.38
10
$3.16
25
$3.07
50
$3.00
100
Xem
100
$2.90
250
$2.83
500
$2.21
675
$1.90
2,700
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 2Mb 1.8V 55ns 128K x 16 LP SRAM
CY62137FV18LL-55BVXI
Infineon Technologies
1:
$3.64
Thời gian sản xuất của nhà máy: 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY37FV18LL55BVXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 1.8V 55ns 128K x 16 LP SRAM
Thời gian sản xuất của nhà máy: 26 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.64
10
$3.40
25
$3.30
50
$3.22
100
Xem
100
$3.15
250
$3.04
500
$2.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
55 ns
Parallel
2.25 V
1.65 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
CY62138FV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$3.59
Thời gian sản xuất của nhà máy: 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY38FV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
Thời gian sản xuất của nhà máy: 26 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.59
10
$3.36
25
$3.26
50
$3.19
100
Xem
100
$3.11
250
$3.02
500
$2.97
1,000
$2.90
2,500
$2.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
256 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-36
Tray