SRAM
GS81302TT38AGD-633I
GSI Technology
10:
$333.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-1302TT38AGD-633I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.06 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM
GS81313LT18GK-714
GSI Technology
10:
$460.21
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-1313LT18GK-714
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
714 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
1.3 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
SRAM
GS81313LT18GK-714I
GSI Technology
10:
$509.36
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-1313LT18GK-714I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
714 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
1.3 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
SRAM
GS81313LT18GK-833
GSI Technology
10:
$504.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-1313LT18GK-833
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
833 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
1.4 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
SRAM
GS81313LT18GK-833I
GSI Technology
10:
$575.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-1313LT18GK-833I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
833 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
1.4 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
SRAM
GS81313LT36GK-714
GSI Technology
10:
$460.21
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-1313LT36GK-714
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
714 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
1.65 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
SRAM
GS81313LT36GK-714I
GSI Technology
10:
$509.36
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-1313LT36GK-714I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
714 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
1.65 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
SRAM
GS81313LT36GK-833
GSI Technology
10:
$504.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-1313LT36GK-833
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
833 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
1.8 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-260
SRAM
GS81313LT36GK-833I
GSI Technology
10:
$575.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-1313LT36GK-833I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
833 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
1.8 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
SRAM
GS8662T20CGD-633
GSI Technology
15:
$218.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-662T20CGD-633
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Các chi tiết
72 Mbit
4 M x 18
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
880 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM
GS8662T20CGD-633I
GSI Technology
15:
$236.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-662T20CGD-633I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Các chi tiết
72 Mbit
4 M x 18
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
900 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM
GS8662T38CGD-633
GSI Technology
15:
$218.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-662T38CGD-633
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.04 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM
GS8662T38CGD-633I
GSI Technology
15:
$236.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-662T38CGD-633I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.06 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM
GS8662TT20CGD-633
GSI Technology
15:
$218.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-662TT20CGD-633
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Các chi tiết
72 Mbit
4 M x 18
450 ps
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
880 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM
GS8662TT20CGD-633I
GSI Technology
15:
$236.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-662TT20CGD-633I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Các chi tiết
72 Mbit
4 M x 18
450 ps
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
900 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM
GS8662TT38CGD-633
GSI Technology
15:
$218.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-662TT38CGD-633
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.04 A
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM
GS8662TT38CGD-633I
GSI Technology
15:
$236.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-662TT38CGD-633I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
633 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.06 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 250MHz, Industrial Temp
GS81302S18AGD-250I
GSI Technology
10:
$202.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302S18AGD250I
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 250MHz, Industrial Temp
Không Lưu kho
10
$202.42
20
$198.10
50
$195.54
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
480 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 300MHz, Industrial Temp
GS81302S18AGD-300I
GSI Technology
10:
$202.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302S18AGD300I
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 300MHz, Industrial Temp
Không Lưu kho
10
$202.42
20
$198.10
50
$195.54
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
540 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 333MHz, Industrial Temp
GS81302S18AGD-333I
GSI Technology
10:
$211.65
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302S18AGD333I
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 333MHz, Industrial Temp
Không Lưu kho
10
$211.65
20
$207.02
50
$204.34
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
333 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
580 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 375MHz, Industrial Temp
GS81302S18AGD-375I
GSI Technology
10:
$252.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302S18AGD375I
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 375MHz, Industrial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
375 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
640 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 250MHz, Industrial Temp
GS81302S36AGD-250I
GSI Technology
10:
$202.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302S36AGD250I
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 250MHz, Industrial Temp
Không Lưu kho
10
$202.42
20
$198.10
50
$195.54
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
540 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 300MHz, Industrial Temp
GS81302S36AGD-300I
GSI Technology
10:
$202.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302S36AGD300I
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 300MHz, Industrial Temp
Không Lưu kho
10
$202.42
20
$198.10
50
$195.54
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
610 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 333MHz, Industrial Temp
GS81302S36AGD-333I
GSI Technology
10:
$211.65
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302S36AGD333I
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 333MHz, Industrial Temp
Không Lưu kho
10
$211.65
20
$207.02
50
$204.34
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
333 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
660 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 375MHz, Industrial Temp
GS81302S36AGD-375I
GSI Technology
10:
$252.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302S36AGD375I
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 375MHz, Industrial Temp
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
375 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
720 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165