SuperFlash® Memory Products

Microchip Technology Superflash Memory Products are innovative, highly reliable, and versatile type of type of NOR flash memory. Based on SST's 0.18-micron self-aligned SuperFlash technology, these devices feature a chip erase performance 1000 times faster than similar devices. Available in small 32Mbit NOR Flash BGA package, the devices feature fast 70ns read access time, simple uniform smaller size sectors of 3KWord, and footprint compatibility with existing SST MPF 3.3V products.

Kết quả: 113
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 384
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7Vto3.6V 64Mb ParAdvanced MPF+ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 192
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Industrial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 192
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plus Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel

Microchip Technology NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plus Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plus Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel

Microchip Technology NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plus Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plus Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel