256 x 16 EEPROM

Kết quả: 109
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-Wire 4Kb EEPROM 18,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-WIRE 4KB EEPROM W/200K WRITE/ERASE CYC 5,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

4 kbit 1-Wire 256 x 16 TO-92-3 2.8 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 256x16 - 1.8V 31,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V EE 18,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S66-W Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 4KB EEPROM W/SHA-256 SFN 2,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SFN-2 2.97 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E25 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x16 831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x16 978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x16 Rot Pin 1,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x16 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x16 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x16 2,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x16 - 1.8V 29Có hàng
960Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 16 PDIP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 256X16 SER EE 1.8V IND 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 16 DFN-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x16 - 1.8V 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 16 TSSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x16 644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x16 2,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x16 2,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM EEPROM Memory IC Serial-Microwire 4Kbit 8-Pin 2,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit SPI 2 MHz 256 x 16 TSSOP-B-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM FOR AUTOMOTIVE 150 C OPERATION 3-WIRE SERIAL E2PROM 3,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 3-Wire 1 MHz 256 x 16 SOP-8 600 ns 4 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 150 C S-93S66A Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 11,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit Serial 3 MHz 256 x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 7,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit Serial 3 MHz 256 x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM (3-Wire) 1.25MHz 4Kbit 2.7-5.5V 5,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit SPI 2 MHz 256 x 16 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM Microwire BUS 4Kbit(256x16bit) 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit Serial 3 MHz 256 x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM Microwire BUS 4Kbit(256x16bit) 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit Serial 3 MHz 256 x 16 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABLIC EEPROM FOR AUTOMOTIVE 125 C OPERATION 3-WIRE SERIAL E2PROM 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C S-93A66B Reel, Cut Tape, MouseReel