Micron DRAM

Kết quả: 68
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Micron MT52L256M64D2LZ-107 WT:B
Micron DRAM LPDDR3 16Gbit 64 216/841 WFBGA 2 WT 1,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR3 16 Gbit 64 bit 933 MHz FBGA-216 256 M x 64 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 30 C + 85 C MT52L256M64D2LZ Tray
Micron MT40A2G8SA-062E IT:F
Micron DRAM DDR4 16Gbit 8 78/117TFBGA 1 IT 3,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR4 16 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 2 G x 8 13.75 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Tray
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 CT 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 2G 128MX16 FBGA 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 128 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 IT 504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR2 1Gbit 16 84/135TFBGA 1 IT 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C MT47H Tray
Micron DRAM DDR3 4G 256MX16 FBGA 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 UT 212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.75 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 125 C MT41K Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 32 200/264 WFBGA 2 WT 553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 1.866 GHz WFBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 25 C + 85 C MT53E Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 32 200/264 WFBGA 2 IT 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 1.866 GHz WFBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C 110S Tray

Micron DRAM LPDDR4 2G 128MX16 FBGA 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR4 2 Gbit 16 bit 1.866 GHz WFBGA-200 128 M x 16 1.1 V - 40 C + 95 C
Micron DRAM LPDDR4 8Gbit 32 200/264 TFBGA 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - LPDDR4 8 Gbit 32 bit 256 M x 32 Reel, Cut Tape
Micron DRAM SDRAM 128Mbit 16 54/54 TSOP 1 CT 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM 128 Mbit 16 bit 167 MHz TSOP-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C MT48LC Tray
Micron DRAM SDRAM 64Mbit 32 90/135 VFBGA 1 IT 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM 64 Mbit 32 bit 167 MHz VFBGA-90 2 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C MT48LC Tray
Micron DRAM DDR3 2G 256MX8 FBGA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3 2 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 256 M x 8 13.75 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM SDRAM 128M 4MX32 FBGA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 32 bit 167 MHz VFBGA-90 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C MT48LC Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 1G 64MX16 FBGA 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM RLDRAM 288M 16MX18 FBGA 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 533 MHz FBGA-144 16 M x 18 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C MT49H Reel, Cut Tape, MouseReel