Alliance Memory DRAM

Kết quả: 473
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp, Rev.A - Reel 1,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp Rev.A - Reel 841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory AS4C16M32SB-6BCN
Alliance Memory DRAM SDR, 512Mb, 16M x 32, 3.3v, 54-ball FBGA, 166MHz. Commercial Temp, B Die 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 256Mb, 16M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Commercial Temp (A) 2,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C AS4C16M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM 512M 3.3V 143MHz 32M x 16 SDRAM 1,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 512 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 32 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C32M16SB Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR2, 512Mb, 64M x 8, 1.8V, 400Mhz, 60-ball FBGA, Industrial Temp - Tray 1,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 512 Mbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 64 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C AS4C64M8D2 Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 16Gb, 1G x 16, 1.2V, 96-Ball FBGA SDRAM, Commercial Temp - Tray 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 16 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 1 G x 16 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 2133MHz, Commercial Temp - Tray 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 1.066 GHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, Industrial Temp - Tray 5Có hàng
8,987Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 16Mb, 1M x 16, 3.3V, 50pin TSOP II, 166 Mhz, Commercial Temp - Tray 342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 16 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-50 1 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 2G, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, INDUSTRIAL TEMP - Tray 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 128 M x 16 225 ps 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 800MHz, Commercial Temp - Tape & Reel 1,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 256 X 16, 1.2V, 96-Ball FBGA, 1333MHZ, Commercial Temp - Tray 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.333 GHz FBGA-96 256 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C256M16D4-75 Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 256 X 16, 1.2V, 96-Ball FBGA, 1200MHZ, Commercial Temp - Tray 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz FBGA-96 256 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C256M16D4-83 Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 512Mb, 32M x 16, 1.8V, 84-ball BGA, 400 MHz, Industrial Temp - Tray 1,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 512 Mbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 32 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C AS4C32M16D2A Tray
Alliance Memory DRAM SDR, 256Mb, 16M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, industrial temp(.63) Tape and Reel, A Die 5,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 933MHz, Industrial Temp - Tray 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM SDR, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54-ball FBGA, 166 MHz, Industrial Temp, TAPE AND REEL, A Die 6,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C4M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, Industrial temp - Tray 4,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3L, 8G, 1G X 8, 1.35V, 78-ball FBGA, 933 Mhz, Commercial Temp - Tray 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 1 G x 8 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C AS4C1G8D3LA Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR4, 4G, 128M x 32, 1.1V, 200 BALL TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP - Tray 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 1.6 GHz FBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp Rev.A - Tray 402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp Rev.A - Reel 1,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR2, 1G, 128M x 8, 1.8V, 60-ball BGA, 400 MHz, Commercial Temp A-Die - Tray 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C AS4C128M8D2A Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 256Mb, 16M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Industrial Temp(A), T&R 534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C16M16D1A Reel, Cut Tape, MouseReel