50 ns EEPROM

Kết quả: 401
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 1.8V SER EE IND 37,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 8k 16B Pg 1.8V 2,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 2.5V SER EE EXT 2,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 2.5V SER EE IND 1,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2kx8 16B - 2.5V 3,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 DFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SER EE IND 4,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8k 1kx8 32B Pg -2.5V 2,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 2,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 1,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 DFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE EXT 3,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256k 32KX8 2.5V SER EE IND 1,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 1.8V SER EE IND 4,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25AA320A Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SER EE IND 12,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TDFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256k, 32K X 8, 1.8V SER EE EXT 1,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 PDIP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 8,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 25V SER EE IND 2,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SERIAL EE MIL
1,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256k, 32K X 8, 1.8V SER EE EXT 3,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE EXT 2,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 18V SER EE IND 14,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 18V SER EE IND 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 2.5V SER EE EXT 7,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 2.5V SER EE IND 4,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25LC320A Reel, Cut Tape, MouseReel