EEPROM

Kết quả: 3,722
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 5V 9,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE EXT 2,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512k 64KX8 2.5V SER EE IND 2,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 20 MHz 64 k x 8 SOIJ-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K, 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 5-SOT23 15,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSOT-23-5 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5v, 5MHz, A-Tmp, 8-SOIC 4,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

256 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25256B AEC-Q100 Reel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1.8-5.5V, 2MHz, Ind Temp, 8-SOIC-N T&R 3,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 1.8V 4,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 MSOP-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 11,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW640 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8KX8 2.5V HI-SPD SER EE IND 1/4AWP 4,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC64F Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 9,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SER EE IND 12,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TDFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V 4,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 3 MHz 4 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SER EE IND 8,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE IND 2,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, SOIC8 5,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8 1.8V - 1.8V 9,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 4,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 2,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V Ind Tmp 21,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Tube

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-TSSOP 7,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) 2-WIRE 1.7V 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Reel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz Ind Tmp 8-SOIC-N 11,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 EIAJ SOIC 3,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube