Microchip AT28HC256 Sê-ri EEPROM

Kết quả: 52
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 70NS PLCC IND GRN 762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 256K 5V SDP 70NS IND TEMP 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP - 120NS
12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
256 kbit Parallel 32 k x 8 LCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 120NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K 5V SDP - 90NS
15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 LCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28HC256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K 5V SDP - 90NS FLATPACK 883C
15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 FlatPack-28 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 70NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K 32K x 8 120 ns 4.5V-5.5V 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM Parallel EEPROM 5V, SDP-70NS, GR 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP - 90NS IND TEMP 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 5V SDP - 120NS IND TEMP 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 5V SDP - 90NS IND TEMP 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP - 90NS IND TEMP 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP - 90NS IND TEMP 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 5V SDP - 90NS IND TEMP 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM Parallel EEPROM 5V-120NS, 883c, GR 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 70ns 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP - 90NS IND TEMP 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 70NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM Parallel EEPROM 5V-120NS, 883c, GR
337Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 120NS, SOIC, IND TEMP, GREEN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel

Microchip Technology EEPROM 90NS SOIC IND GRN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel

Microchip Technology EEPROM 120NS, SOIC, IND TEMP, GREEN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel

Microchip Technology EEPROM 90NS, SOIC, IND TEMP, GREEN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel