EEPROM

Kết quả: 3,671
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TMP, TSSOP8 5,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256x8 SERIAL EE 3,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP - 150NS
25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 LCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 4,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 32K 2-WIRE 1.7V 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C32D Reel

Microchip Technology EEPROM 2K, 256X8 1.8V SERIAL EE IND 5,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02E64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 7,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 2,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 2.5V IND 1/2 ARAY WP 4,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 MSOP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 10,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 2.5V SER EE EXT 7,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE IND 3,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit SPI 10 MHz 128 x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 1.8V SER EE IND 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25AA320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SER EE EXT 4,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8k 1kx8 32B Pg -2.5V 2,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 2.5V 3,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 2 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 2.5V SER EE EXT 2,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 25LC320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM SPD EEPROM for DDR4 19,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 350 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34AA04 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 11,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 15,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 3,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4-Kbit Serial EEPROM 13,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Reel

Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 8,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOT-23-5 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 4,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel