+ 85 C EEPROM

Kết quả: 3,052
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-TSSOP Bulk, 85C Industrial 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-TSSOP T&R, 85C Industrial 2,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-MSOP T&R, 85C Industrial 2,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 MSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC Bulk, 85C Industrial 685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 204,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW160 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 1.8V SER EE IND 1/2 ARRAY WP 112,701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 2.5V SER EE IND 1/2 ARRAY WP 175,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOIJ-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 228,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW320 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIC 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, PDIP 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 PDIP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 SOIJ-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 SOIJ-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIC 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 2,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-Wire 112-BYTE EEPROM, TSOC 28,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

896 bit 1-Wire 128 x 7 TSOC-6 1.71 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E05P Tube
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 20Kb 1-Wire EEPROM 9,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

20 kbit 1-Wire 256 x 80 TO-92-3 4 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS28EC20 Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 1MB I2C SERIAL EEPROM 89,471Có hàng
27,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 940
: 3,000

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24M01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1Kb Protected 1-Wire EEPROM with SHA-1 E 8,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TSOC-6 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS28E01P Tube

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 24,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4K-Bit Microwire Serial EEPROM 86,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 470
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT93C66 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-Wire 4Kb EEPROM 18,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33G Reel, Cut Tape, MouseReel