256 kbit EEPROM

Kết quả: 352
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 70NS PLCC IND GRN 673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP - 90NS IND TEMP 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP - 90NS IND TEMP 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP - 90NS IND TEMP 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256k 32KX8 1.8V SER EE IND 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIJ-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 PDIP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32Kx8 2.5V 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIJ-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 DFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 PDIP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256k 32KX8 2.5V SER EE IND 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIJ-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256k 32KX8 2.5V SER EE EXT 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
ROHM Semiconductor EEPROM ICs, Memory, 256KBit, I²C BUS, High Endurance, Low Power Serial EEPROM 4,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Lead Free Package 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Lead Free Package 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 109Có hàng
4,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24256-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 310Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24256-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM with configurable device address 157Có hàng
8,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial SPI bus EEPROM 206Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial SPI bus EEPROM 1,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 256Kb SPI bus EEPROM 168Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95256-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 256 Kbit SPI bus EEPROM with high speed clock 46Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 MLP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95256-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit Serial Bus EEPROM 1,679Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256kB Serial BUS EE 1.8V to 5.5V ESD
5,000Dự kiến 28/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 UFDFPN-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 256k 311Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-W Reel, Cut Tape, MouseReel