Cut Tape EEPROM

Kết quả: 2,291
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 4,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM VESA E-EDID 8,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 3.5 us 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC22A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SER EE EXT 1/4AWP 3,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC64F Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 2,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 2,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 150 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 6,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 5,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 2 MHz 4 k x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 2,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 2.5 MHz 8 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64x16 9,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x16 Rot Pin 4,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K, 256X8 1.8V SERIAL EE IND 5,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02E64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 7,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 9,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2.5V Dual Mode 3,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 3.5 us 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC21 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SER EE IND 4,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 4,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 2 MHz 512 x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8k 1kx8 32B Pg -2.5V 2,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 14,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 27,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 1Mb serial IAC bus 1 MHz 1.7 to 5.5V 37,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 WLCSP-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1-Mbit I2C EEProm 256kB 1.7V to 5.5V 32,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 500 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M01-R Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V 1MHz Ind Tmp 19,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 4,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 70NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 1.8V SER EE IND 1/2 ARAY WP 12,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA04H Reel, Cut Tape, MouseReel