Infineon F-RAM

Kết quả: 297
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies CY15V102QN-50LHXI
Infineon Technologies F-RAM FRAM 80Có hàng
370Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 DFN-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies CY15B128J-SXAT
Infineon Technologies F-RAM FRAM 1,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

128 kbit I2C 3.4 MHz 16 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B128J Reel, Cut Tape
Infineon Technologies F-RAM FRAM 849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Quad SPI 108 MHz 1 M x 8 FBGA-24 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies F-RAM Excelon LP 20 MHz 8-GQFN 674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit SPI 20 MHz 1 M x 8 GQFN-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B108 Tray
Infineon Technologies F-RAM FRAM 3,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 25 MHz 256 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B102Q Tube
Infineon Technologies F-RAM FRAM 1,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B102Q Reel, Cut Tape

Infineon Technologies F-RAM FRAM 1,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 TDFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tube

Infineon Technologies F-RAM FRAM 1,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 TDFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM NVRAM FRAM Memory Serial 3,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

256 kbit SPI 25 MHz, 40 MHz 32 k x 8 DFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24V02 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies F-RAM 2Mb, 40Mhz, 256K x 8 SPI FRAM 1,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 256 k x 8 DFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies F-RAM 2Mb, 40Mhz, 256K x 8 SPI FRAM 5,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM IIC FRAM 16K 3V 11,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 DFN-8 2.7 V 3.65 V - 40 C + 85 C FM24CL16B-DG Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 512K (64KX8) 3.3V F-RAM 2,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

512 kbit I2C 3.4 MHz 64 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24V05-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 1,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit I2C 3.4 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24V10-G Tube
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 2,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Mbit I2C 3.4 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24V10-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 64kbit Serial SPI 3V FRAM 17,842Có hàng
9,500Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-8 2.7 V 3.65 V - 40 C + 85 C FM25CL64B-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 512K (64KX8) 3.3V F-RAM 1,547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

512 kbit SPI 25 MHz, 40 MHz 64 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V05-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 2,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V10-G Tube
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 9,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V10-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 6,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25VN10-G Reel, Cut Tape
Infineon Technologies F-RAM 8Mb EXCELON LP Ferroelectric RAM 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 50 MHz FBGA-24 CY15B108QN Tray
Infineon Technologies F-RAM FRAM 1,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 40 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C EXCELON F-RAM Tube
Infineon Technologies F-RAM FRAM 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit SPI 20 MHz 2 M x 8 FBGA-24 1.8 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
Infineon Technologies F-RAM FRAM 629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit SPI 40 MHz 2 M x 8 FBGA-24 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies F-RAM 8Mb Inrush CC FRAM 20MHz SPI 1.8-3.6V 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit SPI 20 MHz 1 M x 8 GQFN-8 1.8 V 3.6 V 0 C + 70 C CY15B108 Tray