+ 85 C F-RAM

Kết quả: 157
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies F-RAM FRAM 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Quad SPI 108 MHz 1 M x 8 FBGA-24 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies F-RAM FRAM 791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit Quad SPI 108 MHz 2 M x 8 FBGA-24 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.2-3.6V F-RAM 2,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-32 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V100-TG Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface - SON8 T&R 4,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SON-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - FBGA48 tray 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 1 M x 8 FBGA-48 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - TSOP44 tray 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 1 M x 8 TSOP-44 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies FM28V020-SGTR
Infineon Technologies F-RAM 256K (32Kx8) 60ns F-RAM 1,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V020-SG Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C CY15E064J Tube

Infineon Technologies F-RAM FRAM 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 3.4 MHz 32 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B256J Tube
Infineon Technologies F-RAM 4Kb Serial SPI 5V FRAM 5,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 20 MHz 512 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM25040B-G Tube
Infineon Technologies F-RAM FRAM 812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies F-RAM Excelon LP 50 MHz 8-EIAJ 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C CY15V104 Tube

Infineon Technologies F-RAM 256Kb 70ns 32K x 8 Parallel FRAM 455Có hàng
540Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 70 ns, 80ns 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM18W08-SG Tube

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with x8 parallel interface - TSOP28 tray 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 TSOP-28 70 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 64 k x 16 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies CY15B256Q-SXAT
Infineon Technologies F-RAM FRAM 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 25 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B256Q Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies F-RAM FRAM 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 DFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V10-G Tube
Infineon Technologies CY15V102QSN-108SXI
Infineon Technologies F-RAM FRAM 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit Quad SPI 108 MHz 256 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies CY15B102QN-50LHXI
Infineon Technologies F-RAM FRAM 5Có hàng
740Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 DFN-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies F-RAM FRAM 2,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tube
Texas Instruments F-RAM 8K bits serial FRAM with SDQ interface 1,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8 kbit Serial 1 k x 8 SO-8 3.13 V 5.25 V - 10 C + 85 C TMF0008 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies F-RAM FRAM 1,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 TDFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tube

Infineon Technologies F-RAM Excelon LP 40 MHz 8-EIAJ 1,941Có hàng
4,230Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit SPI 40 MHz 1 M x 8 SOIC-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B108 Tube

Infineon Technologies F-RAM FRAM Excelon Ultra 1,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit Quad SPI 108 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C CY15V104 Tube