F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - DFN8 T&R (125C)
+1 hình ảnh
MB85RS2MTYPN-G-AWEWE1
RAMXEED
1:
$15.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
249-85S2MTYPNGAWEWE1
RAMXEED
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - DFN8 T&R (125C)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
1
$15.55
10
$14.46
25
$14.02
50
$13.70
100
Xem
1,500
$11.67
100
$13.37
250
$12.93
500
$12.61
1,000
$11.68
1,500
$11.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
50 MHz
256 k x 8
DFN-8
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - DFN8 T&R (AEC-Q100 125C)
+1 hình ảnh
MB85RS2MTYPN-GS-AWEWE1
RAMXEED
1,500:
$13.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
249-85S2MTYPNGSAWW1
RAMXEED
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - DFN8 T&R (AEC-Q100 125C)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
50 MHz
256 k x 8
DFN-8
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 125 C
AEC-Q100
Reel
F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 (208mil) T&R
MB85RS2MTAPF-G-BCERE1
RAMXEED
1:
$19.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85RS2MG-BCERE1
RAMXEED
F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 (208mil) T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$19.22
10
$17.82
25
$17.26
50
$16.84
100
Xem
500
$15.52
100
$16.42
250
$15.88
500
$15.52
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
33 MHz, 40 MHz
256 k x 8
SOP-8
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 tube (125C)
+1 hình ảnh
MB85RS2MTYPNF-G-AWE2
RAMXEED
1:
$15.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85RS2MTYPNAWE2
RAMXEED
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 tube (125C)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Bao bì thay thế
1
$15.55
10
$14.46
25
$14.02
50
$12.98
85
Xem
85
$12.97
255
$12.95
510
$12.77
1,020
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
50 MHz
256 k x 8
SOP-8
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 125 C
Tube
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - DFN8 T&R (AEC-Q100 125C)
+1 hình ảnh
MB85RS2MLYPN-GS-AWEWE1
RAMXEED
1,500:
$13.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85RS2MYGSWEWE1
RAMXEED
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - DFN8 T&R (AEC-Q100 125C)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
50 MHz
256 k x 8
DFN-8
1.7 V
1.95 V
- 40 C
+ 125 C
AEC-Q100
Reel
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - DFN8 T&R (125C)
MB85RS2MLYPN-G-AWEWE1
RAMXEED
1,500:
$11.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85RS2MYNGAEWE1
RAMXEED
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - DFN8 T&R (125C)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
33 MHz, 40 MHz
256 k x 8
DFN-8
1.7 V
1.95 V
- 40 C
+ 125 C
Reel
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 T&R (AEC-Q100 125C)
+1 hình ảnh
MB85RS2MLYPNF-GS-AWERE2
RAMXEED
1,500:
$13.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85S2MLYPFAWRE2
RAMXEED
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 T&R (AEC-Q100 125C)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
50 MHz
256 k x 8
SOP-8
1.7 V
1.95 V
- 40 C
+ 125 C
AEC-Q100
Reel
F-RAM FRAM
CY15V102QN-50SXET
Infineon Technologies
2,000:
$12.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15V102QN50SXET
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
50 MHz
256 k x 8
SOIC-8
1.71 V
1.89 V
- 40 C
+ 125 C
CY15V102
Reel
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 tube (125C)
+1 hình ảnh
MB85RS2MLYPNF-G-AWE2
RAMXEED
1:
$15.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85RS2MLYPFGWE2
NRND
RAMXEED
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 tube (125C)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Bao bì thay thế
1
$15.55
10
$14.46
25
$14.02
50
$12.98
85
Xem
85
$12.97
255
$12.95
510
$12.77
1,020
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
33 MHz, 40 MHz
256 k x 8
SOP-8
1.7 V
1.95 V
- 40 C
+ 125 C
Tube
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 T&R (125C)
+1 hình ảnh
MB85RS2MLYPNF-G-AWERE2
RAMXEED
1,500:
$11.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85RS2NFGAWERE2
NRND
RAMXEED
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 T&R (125C)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
33 MHz, 40 MHz
256 k x 8
SOP-8
1.7 V
1.95 V
- 40 C
+ 125 C
Reel
F-RAM A&D
Infineon Technologies CY15B102N-ZS60XM
CY15B102N-ZS60XM
Infineon Technologies
270:
$69.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15B102N-ZS60XM
Infineon Technologies
F-RAM A&D
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 270
Nhiều: 270
Các chi tiết
2 Mbit
TSOP-II-44
Tray
F-RAM 2Mb, 40Mhz, 256K x 8 SPI FRAM
Infineon Technologies FM25V20A-DGTR
FM25V20A-DGTR
Infineon Technologies
1:
$23.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-FM25V20A-DGTR
Infineon Technologies
F-RAM 2Mb, 40Mhz, 256K x 8 SPI FRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
1
$23.45
10
$21.73
25
$21.04
50
$20.05
100
Xem
2,500
$13.24
100
$19.38
250
$18.89
500
$17.79
2,500
$13.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
25 MHz, 40 MHz
256 k x 8
DFN-8
2 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
F-RAM 2Mb, 60Mhz 128K x 16 FRAM
Infineon Technologies FM28V202A-TGTR
FM28V202A-TGTR
Infineon Technologies
1,000:
$27.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-FM28V202A-TGTR
Infineon Technologies
F-RAM 2Mb, 60Mhz 128K x 16 FRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Mbit
Parallel
128 k x 16
TSOP-44
60 ns
2 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
FM28V202
Reel