+ 85 C FIFO

Kết quả: 25
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Độ rộng bus dữ liệu Hướng bus Kích thước bộ nhớ Loại định thời Tổ chức Số lượng mạch Tần số đồng hồ tối đa Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói

Renesas Electronics FIFO FIFO 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

9 bit Bidirectional 512 bit Asynchronous 512 k x 9 1 Circuit 28.5 MHz 25 ns 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics FIFO 3.3V 64KX9/ 32KX18 SSII 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 576 kbit Synchronous 32 k x 18, 64 k x 9 1 Circuit 133.3 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 30 mA, 35 mA - 40 C + 85 C TQFP-80 Tray

Renesas Electronics FIFO 4Kx9 3.3V ASYNC FIFO 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 36 kbit Asynchronous 4 k x 9 1 Circuit 28.5 MHz 25 ns 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 9 kbit Asynchronous 1 k x 9 1 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 4K X 9 ASYNC FIFO 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 36.86 kbit Asynchronous 4 k x 9 2 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 120 mA - 40 C + 85 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 512 X 9 CMOS PARALLEL FIF 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 4 kbit Asynchronous 512 x 9 2 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 8Kx9 3.3V ASYNC FIFO 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 72 kbit Asynchronous 8 k x 9 1 Circuit 28.5 MHz 25 ns 3.6 V 3 V 75 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 1Kx9 3.3V ASYNC FIFO 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 9 kbit Asynchronous 1 k x 9 1 Circuit 28.5 MHz 25 ns 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube
Renesas Electronics FIFO 3.3V 2KX18 SYNC FIFO 5Có hàng
320Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 1 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.6 V 3 V 30 mA - 40 C + 85 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 256 x 1 x 2 dual ind ependent sync A 595 A 595-SN74ACT2229DWR 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 bit Unidirectional 512 bit Synchronous 256 k x 1 x 2 4 Circuit 60 MHz 9 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 85 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 8KX9 ASYNC FIFO
415Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 72 kbit Asynchronous 8 k x 9 1 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 120 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube
Texas Instruments FIFO Dual 64x1 FIFO Mem A 595-SN74ACT2226DWR A 595-SN74ACT2226DWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 25

1 bit Unidirectional 128 bit Synchronous 64 k x 1 x 2 4 Circuit 22 MHz 20 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 85 C SOIC-24 Tube
Texas Instruments FIFO Dual 256x1 FIFO Mem A 595-SN74ACT2228DWR A 595-SN74ACT2228DWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 125
Nhiều: 25

1 bit Unidirectional 512 bit Synchronous 256 k x 1 x 2 4 Circuit 22 MHz 20 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 85 C SOIC-24 Tube
Texas Instruments FIFO 256 x 1 x 2 dual ind ependent sync A 595 A 595-SN74ACT2228DW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

1 bit Unidirectional 512 bit Synchronous 256 k x 1 x 2 4 Circuit 22 MHz 20 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 85 C SOIC-24 Reel
Renesas Electronics FIFO 5V DUAL-PORT RAM Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 bit 32 kbit Asynchronous 4 k x 8 2 Circuit 25 ns 5.5 V 4.5 V 310 mA - 40 C + 85 C TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 5V DUAL-PORT RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

8 bit 32 kbit Asynchronous 4 k x 8 2 Circuit 25 ns 5.5 V 4.5 V 310 mA - 40 C + 85 C TQFP-64 Reel

Renesas Electronics FIFO 256 X 9 CMOS PARALLEL FIF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 2 kbit Asynchronous 256 x 9 1 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 256 X 9 CMOS PARALLEL FIF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

9 bit Bidirectional 2 kbit Asynchronous 256 x 9 1 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SOIC-28 Reel

Renesas Electronics FIFO 512 X 9 CMOS PARALLEL FIF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 104
Nhiều: 26

9 bit Bidirectional 4 kbit Asynchronous 512 x 9 2 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 512 X 9 CMOS PARALLEL FIF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

9 bit Bidirectional 4 kbit Asynchronous 512 x 9 2 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SOIC-28 Reel

Renesas Electronics FIFO 16Kx9 3.3V ASYNC FIFO Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 144 kbit Asynchronous 16 k x 9 2 Circuit 28.5 MHz 25 ns 3.6 V 3 V 75 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube
Renesas Electronics FIFO 256x18 3.3V SYNC FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 270
Nhiều: 90

18 bit Unidirectional 4.608 kbit Synchronous 256 x 18 1 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.6 V 3 V 30 mA - 40 C + 85 C TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 3.3V 64KX9/ 32KX18 SSII Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

9 bit, 18 bit Unidirectional 576 kbit Synchronous 32 k x 18, 64 k x 9 1 Circuit 133.3 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 30 mA, 35 mA - 40 C + 85 C TQFP-80 Reel

Renesas Electronics FIFO 2Kx9 3.3V ASYNC FIFO Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 18 kbit Asynchronous 2 k x 9 1 Circuit 28.5 MHz 25 ns 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube
Renesas Electronics FIFO 256Kx18 /512Kx9 3.3V SUPERSYNC II FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
Không
18 bit Unidirectional 4 Mbit Synchronous 256 k x 18 133.3 MHz 7 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA - 40 C + 85 C CABGA-100 Tray