Flash NAND

Kết quả: 690
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tổ chức Loại định thời Độ rộng bus dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Micron MT29F64G08CBABBWPR:B
Micron NAND Flash MLC 64G 8GX8 TSOP 668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MT29F 64 Gbit Parallel 8 G x 8 Asynchronous, Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 50 mA 0 C + 70 C Tray
Winbond W29N04KZSIBG
Winbond NAND Flash 4G-bit SLC NAND flash, 3V, 8-bit ECC, 3V, x8 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 Tray
Micron NAND Flash SLC 4G 512MX8 FBGA 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 4 Gbit Parallel 512 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 8G 1GX8 TSOP 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT TSOP-I-48 MT29F 8 Gbit Parallel 1 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 8G 1GX8 FBGA 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 8 Gbit Parallel 1 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 8G 1GX8 FBGA 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 8 Gbit Parallel 1 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 2G 256MX8 FBGA 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash MLC 32G 4GX8 TSOP 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-I-48 MT29F 32 Gbit Parallel 4 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 50 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 1G 1GX1 TBGA 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TBGA-24 MT29F 1 Gbit SPI 1 G x 1 Asynchronous 1 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 2G 2GX1 UPDFN 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 4,000

SMD/SMT UPDFN-8 MT29F 2 Gbit SPI 2 G x 1 Asynchronous 1 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 4Gbit 8 48/48 TSOP 1 IT 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-I-48 MT29F 4 Gbit Parallel 512 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tray
Micron NAND Flash SLC 4Gbit 8 48/48 TSOP 1 AT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-I-48 MT29F 4 Gbit Parallel 512 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 105 C Tray
Micron NAND Flash SLC 8G 8GX1 TBGA DDP 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SMD/SMT Die MT29F 8 Gbit SPI 8 G x 1 Asynchronous 1 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NAND Flash 1G-bit Serial NAND flash, 1.8V 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 W25N01JW 1 Gbit SPI 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Tube
Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 1.8V 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 W25N02JW 2 Gbit SPI 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Tube
Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 3V 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 2 Gbit SPI 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tube
Winbond NAND Flash 1G-bit NAND flash, 3V, 4-bit ECC, 3V, x8 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-63 W29N01HV 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tray
Winbond NAND Flash 1G-bit NAND flash, 1.8V, 1-bit ECC x8 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-63 W29N01HZ 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 25 mA - 40 C + 85 C Tray
Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 3V, 4-bit ECC, 3V, x8 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 W29N02KV 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 1.8V 2Gb 24nm I-Temp SLC NAND (EEPROM) 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-63 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Synchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 4Gb 24nm SLC NAND (EEPROM) 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-63 4 Gbit Parallel 512 M x 8 Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 1.8V 8Gb 24nm SLC NAND (EEPROM) 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-67 8 Gbit Parallel 1 G x 8 Synchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory AS5F12G04SND-10LIN
Alliance Memory NAND Flash SPI SLC NAND Flash, 2Gb, 1.8V, 100Mhz, Multiple IO, Industrial, 8pin LGA (8x6) 301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 2 Gbit Quad SPI 256 M x 8 Synchronous 8 bit 1.7 V 1.98 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory AS5F14G04SND-10LIN
Alliance Memory NAND Flash SPI SLC NAND Flash, 4G, 1.8V, 100Mhz, Multiple IO, Industrial, 8pin LGA (8x6) 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 4 Gbit Quad SPI 512 M x 8 Synchronous 8 bit 1.7 V 1.98 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory AS5F18G04SND-10LIN
Alliance Memory NAND Flash SPI SLC NAND Flash, 8Gb, 1.8V, 100Mhz, Multiple IO, Industrial, 8pin LGA (8x6) 228Có hàng
352Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 8 Gbit Quad SPI 1 G x 8 Synchronous 8 bit 1.7 V 1.98 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray