GigaDevice Flash NAND

Kết quả: 238
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tổ chức Loại định thời Độ rộng bus dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UF 2 Gbit SPI 256 M x 8 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 1.7 V 2 V - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 1.7 V 2 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 1.7 V 2 V - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 2.7 V 3.6 V Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-48 Tray
GigaDevice NAND Flash 1Gbit OnFI NAND Flash /1.8v /TSOPI-48 /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

SMD/SMT FBGA-63 GD9FS1G8F2A 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash 1Gbit OnFI NAND Flash /1.8v /TSOPI-48 /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TSOP-I-48 GD9FS1G8F2A 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 2 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 4 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 4 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 8 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash 1Gbit OnFI NAND Flash /3.3v /FBGA-63 /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

SMD/SMT FBGA-63 GD9FU1G8F2A 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash 1Gbit OnFI NAND Flash /3.3v /TSOPI-48 /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TSOP-I-48 GD9FU1G8F2A 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TSOP-I-48 GD9FU1G8F3A 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 GD9FU2GxF2A 2 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 GD9FU2GxF3A 2 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 GD9FU4GxF2A 4 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 GD9FU4GxF2A 4 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 8 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray