4 Gbit Flash NAND

Kết quả: 110
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tổ chức Loại định thời Độ rộng bus dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 1.7 V 2 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 1.7 V 2 V - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 2.7 V 3.6 V Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 4 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 4 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 GD9FU4GxF2A 4 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 GD9FU4GxF2A 4 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 4Gbit x8 TSOP-48 4Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX30LF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 4Gbit x8 TSOP-48 4Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX30LF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 4Gbit x8 BGA-63 4Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 220
SMD/SMT VFBGA-63 MX30LF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 4Gbit x8 BGA-63 4Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT VFBGA-63 MX30LF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 4Gbit x8 TSOP-48 8Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX30LF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 4Gbit x8 TSOP-48 8Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX30LF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 4Gbit x8 TSOP-48 8Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX30LF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 4Gbit x8 BGA-63 8Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 220
SMD/SMT VFBGA-63 MX30LF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 4Gbit x8 TSOP-48 4Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX30UF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 4Gbit x8 TSOP-48 4Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX30UF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 4Gbit x8 BGA-63 4Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 220
SMD/SMT VFBGA-63 MX30UF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 4Gbit x8 BGA-63 4Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT VFBGA-63 MX30UF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 4Gbit x8 BGA-63 4Bit ECC +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 220
SMD/SMT VFBGA-63 MX30UF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 4Gbit x8 BGA-63 4Bit ECC +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT VFBGA-63 MX30UF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 4Gbit x8 BGA-63 8Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 220
SMD/SMT VFBGA-63 MX30UF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 1.75 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 4Gbit x8 BGA-63 8Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT VFBGA-63 MX30UF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 1.75 V 1.95 V - 40 C + 85 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 4Gbit x8 TSOP-48 8Bit ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX30UF 4 Gbit 8 bit 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray