8 bit SMD/SMT Flash NOR

Kết quả: 2,623
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x8 I/O BGA-24 RWW Automotive +125C 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX25UW 512 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, 16-pin SOIC 300mil (Tape & Reel), DTR, Single, Dual, Quad SPI NOR flash 710Có hàng
1,500Dự kiến 26/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT SOIC-16 AT25xF2561C 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 11 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 6x8 (Tape & Reel), DTR, Quad enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 1,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT DFN-8 AT25xF2561C 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 11 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 1,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 64 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 15 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 2,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 1.7 V 2 V 53 mA Quad SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH 913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 512 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 1,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT FBGA-24 2 V 173 mA 166 MHz 8 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 1 Gbit 1.7 V 2 V 10 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 8,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100
SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash Ser NOR Flash Memory 20 1,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 9,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25PE16 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 30,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 17,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Infineon Technologies NOR Flash 512Mb, 3V, 133Mhz SPI NOR Flash 4,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 1 Gbit 1.7 V 2 V 10 mA SPI 200 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 21,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 15,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 12,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 3,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S26KL/S26KS 512 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray

Infineon Technologies NOR Flash 512Mb, 3V, 133Mhz SPI NOR Flash 2,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel