Infineon Flash NOR

Kết quả: 2,114
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 4,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 90ns Parallel NOR Flash 2,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 3,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S26KL/S26KS 512 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash Ser NOR Flash Memory 20 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 90ns Parallel NOR Flash 3,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 110ns Parallel NOR Flash 1,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512 MBIT 3V 110NS Parallel NOR Flash 3,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 2,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 100ns Parallel NOR Flash 2,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 100ns Parallel NOR Flash 1,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 311Có hàng
676Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies S70FL01GSAGMFV010
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512 MBIT 3V 120NS Parallel NOR Flash 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512T10TFI023
Infineon Technologies NOR Flash NOR 2,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASH MEMORY 4,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT USON-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray